|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 10 | 2 | 51 | 18 | 33 | 60% | 33% | 7% | 1.7 | 0.6 | 64 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 5 | 1 | 27 | 9 | 18 | 60% | 33% | 7% | 1.8 | 0.6 | 32 |
| Đội khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 24 | 9 | 15 | 60% | 33% | 7% | 1.6 | 0.6 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 10 | 5 | 41 | 26 | 15 | 50% | 33% | 17% | 1.37 | 0.87 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 47% | 40% | 13% | 1.2 | 0.73 | 27 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 53% | 27% | 20% | 1.53 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 20 | 15 | 5 | 38% | 29% | 33% | 0.95 | 0.71 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 4 | 5 | 50% | 20% | 30% | 0.9 | 0.4 | 17 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 11 | 0 | 27% | 36% | 36% | 1 | 1 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 8 | 6 | 40 | 18 | 22 | 52% | 28% | 21% | 1.38 | 0.62 | 53 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 17 | 8 | 9 | 50% | 36% | 14% | 1.21 | 0.57 | 26 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 10 | 13 | 53% | 20% | 27% | 1.53 | 0.67 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 8 | 8 | 38 | 27 | 11 | 47% | 27% | 27% | 1.27 | 0.9 | 50 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 19 | 10 | 9 | 53% | 27% | 20% | 1.27 | 0.67 | 28 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 17 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.27 | 1.13 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 31 | 26 | 5 | 43% | 30% | 27% | 1.03 | 0.87 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 15 | 9 | 6 | 40% | 47% | 13% | 1 | 0.6 | 25 |
| Đội khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 16 | 17 | -1 | 47% | 13% | 40% | 1.07 | 1.13 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 9 | 13 | 28 | 33 | -5 | 24% | 31% | 45% | 0.97 | 1.14 | 30 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 7 | 5 | 10 | 10 | 0 | 14% | 50% | 36% | 0.71 | 0.71 | 13 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 23 | -5 | 33% | 13% | 53% | 1.2 | 1.53 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.