|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mark Lowry | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mark Lowry | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 32 | 42 | -10 | 25% | 29% | 46% | 1.14 | 1.5 | 29 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 5 | 3 | 18 | 13 | 5 | 43% | 36% | 21% | 1.29 | 0.93 | 23 |
| Đội khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 14 | 29 | -15 | 7% | 21% | 71% | 1 | 2.07 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 31 | 41 | -10 | 33% | 20% | 47% | 1.03 | 1.37 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 17 | -2 | 33% | 27% | 40% | 1 | 1.13 | 19 |
| Đội khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 16 | 24 | -8 | 33% | 13% | 53% | 1.07 | 1.6 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 7 | 5 | 59 | 31 | 28 | 63% | 22% | 16% | 1.84 | 0.97 | 67 |
| Đội nhà | 16 | 12 | 3 | 1 | 35 | 14 | 21 | 75% | 19% | 6% | 2.19 | 0.88 | 39 |
| Đội khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 24 | 17 | 7 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1.06 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 3 | 12 | 55 | 47 | 8 | 56% | 9% | 35% | 1.62 | 1.38 | 60 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 34 | 14 | 20 | 76% | 12% | 12% | 2 | 0.82 | 41 |
| Đội khách | 17 | 6 | 1 | 10 | 21 | 33 | -12 | 35% | 6% | 59% | 1.24 | 1.94 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 8 | 10 | 71 | 53 | 18 | 47% | 24% | 29% | 2.09 | 1.56 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 47 | 22 | 25 | 65% | 24% | 12% | 2.76 | 1.29 | 37 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 24 | 31 | -7 | 29% | 24% | 47% | 1.41 | 1.82 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 2 | 11 | 14 | 25 | -11 | 19% | 13% | 69% | 0.88 | 1.56 | 11 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 19 | -9 | 18% | 9% | 73% | 0.91 | 1.73 | 7 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 5 | 7 | 20 | 28 | 56 | -28 | 16% | 22% | 63% | 0.88 | 1.75 | 22 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 5 | 7 | 18 | 25 | -7 | 25% | 31% | 44% | 1.13 | 1.56 | 17 |
| Đội khách | 16 | 1 | 2 | 13 | 10 | 31 | -21 | 6% | 13% | 81% | 0.63 | 1.94 | 5 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.