|
|||
| Thành phố: | MOZYR | Sân nhà: | Yunost Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ivan Bionchik | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yankai Kupaly Street 26a BY - 247760 MOZYR | ||
|
|||
| Thành phố: | MOZYR | Sân nhà: | Yunost Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ivan Bionchik | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Yankai Kupaly Street 26a BY - 247760 MOZYR | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 2 | 11 | 6 | 37 | -31 | 0% | 15% | 85% | 0.46 | 2.85 | 2 |
| Đội nhà | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 26 | -22 | 0% | 13% | 88% | 0.5 | 3.25 | 1 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 11 | -9 | 0% | 20% | 80% | 0.4 | 2.2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 4 | 16 | 22 | 56 | -34 | 26% | 15% | 59% | 0.81 | 2.07 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 13 | 17 | -4 | 43% | 14% | 43% | 0.93 | 1.21 | 20 |
| Đội khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 9 | 39 | -30 | 8% | 15% | 77% | 0.69 | 3 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 | 33 | -17 | 14% | 32% | 55% | 0.73 | 1.5 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 16 | -7 | 18% | 27% | 55% | 0.82 | 1.45 | 9 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 | 17 | -10 | 9% | 36% | 55% | 0.64 | 1.55 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 5 | 14 | 33 | 50 | -17 | 27% | 19% | 54% | 1.27 | 1.92 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 21 | 26 | -5 | 31% | 23% | 46% | 1.62 | 2 | 15 |
| Đội khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 24 | -12 | 23% | 15% | 62% | 0.92 | 1.85 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 33 | 49 | -16 | 30% | 27% | 43% | 1.1 | 1.63 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 23 | -1 | 47% | 20% | 33% | 1.47 | 1.53 | 24 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 11 | 26 | -15 | 13% | 33% | 53% | 0.73 | 1.73 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 8 | 18 | 26 | 50 | -24 | 13% | 27% | 60% | 0.87 | 1.67 | 20 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 17 | 30 | -13 | 20% | 13% | 67% | 1.13 | 2 | 11 |
| Đội khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 9 | 20 | -11 | 7% | 40% | 53% | 0.6 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 35 | 40 | -5 | 33% | 23% | 43% | 1.17 | 1.33 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 21 | -1 | 33% | 20% | 47% | 1.33 | 1.4 | 18 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 33% | 27% | 40% | 1 | 1.27 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 41 | 49 | -8 | 33% | 30% | 37% | 1.37 | 1.63 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 18 | 19 | -1 | 33% | 40% | 27% | 1.2 | 1.27 | 21 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 30 | -7 | 33% | 20% | 47% | 1.53 | 2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 42 | 50 | -8 | 27% | 27% | 47% | 1.4 | 1.67 | 32 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 22 | -4 | 21% | 36% | 43% | 1.29 | 1.57 | 14 |
| Đội khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 24 | 28 | -4 | 31% | 19% | 50% | 1.5 | 1.75 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 17 | -1 | 25% | 33% | 42% | 1.33 | 1.42 | 13 |
| Đội nhà | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 6 | 1 | 17% | 33% | 50% | 1.17 | 1 | 5 |
| Đội khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 11 | -2 | 33% | 33% | 33% | 1.5 | 1.83 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 7 | 10 | 32 | 30 | 2 | 39% | 25% | 36% | 1.14 | 1.07 | 40 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 16 | 12 | 4 | 50% | 14% | 36% | 1.14 | 0.86 | 23 |
| Đội khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 18 | -2 | 29% | 36% | 36% | 1.14 | 1.29 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 11 | 11 | 28 | 33 | -5 | 27% | 37% | 37% | 0.93 | 1.1 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 13 | 1 | 27% | 40% | 33% | 0.93 | 0.87 | 18 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 20 | -6 | 27% | 33% | 40% | 0.93 | 1.33 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 6 | 7 | 53 | 32 | 21 | 57% | 20% | 23% | 1.77 | 1.07 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 28 | 13 | 15 | 60% | 20% | 20% | 1.87 | 0.87 | 30 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 25 | 19 | 6 | 53% | 20% | 27% | 1.67 | 1.27 | 27 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.