|
|||
| Thành phố: | Bastia | Sân nhà: | Stade Armand Cesari |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Stade Armand-Cesari Furiani, BP 640, FR-20601 BASTIA Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Bastia | Sân nhà: | Stade Armand Cesari |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1905 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Stade Armand-Cesari Furiani, BP 640, FR-20601 BASTIA Cedex | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 15 | 19 | -4 | 36% | 21% | 43% | 1.07 | 1.36 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 10 | 0 | 38% | 25% | 38% | 1.25 | 1.25 | 11 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | -4 | 33% | 17% | 50% | 0.83 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 35 | 4 | 37% | 33% | 30% | 1.3 | 1.17 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 24 | 12 | 12 | 53% | 27% | 20% | 1.6 | 0.8 | 28 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 15 | 23 | -8 | 20% | 40% | 40% | 1 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 45 | 46 | -1 | 37% | 24% | 39% | 1.18 | 1.21 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 22 | 16 | 6 | 37% | 26% | 37% | 1.16 | 0.84 | 26 |
| Đội khách | 19 | 7 | 4 | 8 | 23 | 30 | -7 | 37% | 21% | 42% | 1.21 | 1.58 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 13 | 9 | 16 | 38 | 47 | -9 | 34% | 24% | 42% | 1 | 1.24 | 48 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 6 | 4 | 29 | 20 | 9 | 47% | 32% | 21% | 1.53 | 1.05 | 33 |
| Đội khách | 19 | 4 | 3 | 12 | 9 | 27 | -18 | 21% | 16% | 63% | 0.47 | 1.42 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 9 | 19 | 40 | 48 | -8 | 26% | 24% | 50% | 1.05 | 1.26 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 | 19 | 12 | 47% | 21% | 32% | 1.63 | 1 | 31 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 9 | 29 | -20 | 5% | 26% | 68% | 0.47 | 1.53 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 21 | 8 | 9 | 61 | 36 | 25 | 55% | 21% | 24% | 1.61 | 0.95 | 71 |
| Đội nhà | 19 | 15 | 4 | 0 | 44 | 16 | 28 | 79% | 21% | 0% | 2.32 | 0.84 | 49 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 17 | 20 | -3 | 32% | 21% | 47% | 0.89 | 1.05 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 26 | 26 | 0 | 23% | 42% | 35% | 1 | 1 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 10 | 0 | 13 | 6 | 7 | 23% | 77% | 0% | 1 | 0.46 | 19 |
| Đội khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 13 | 20 | -7 | 23% | 8% | 69% | 1 | 1.54 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 9 | 12 | 52 | 45 | 7 | 45% | 24% | 32% | 1.37 | 1.18 | 60 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 4 | 4 | 26 | 15 | 11 | 58% | 21% | 21% | 1.37 | 0.79 | 37 |
| Đội khách | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 30 | -4 | 32% | 26% | 42% | 1.37 | 1.58 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 9 | 15 | 44 | 48 | -4 | 37% | 24% | 39% | 1.16 | 1.26 | 51 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 22 | 23 | -1 | 42% | 26% | 32% | 1.16 | 1.21 | 29 |
| Đội khách | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 | 25 | -3 | 32% | 21% | 47% | 1.16 | 1.32 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 15 | 8 | 43 | 37 | 6 | 32% | 44% | 24% | 1.26 | 1.09 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 29 | 14 | 15 | 53% | 41% | 6% | 1.71 | 0.82 | 34 |
| Đội khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 14 | 23 | -9 | 12% | 47% | 41% | 0.82 | 1.35 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 14 | 15 | 23 | 39 | -16 | 15% | 41% | 44% | 0.68 | 1.15 | 29 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 6 | 8 | 10 | 20 | -10 | 18% | 35% | 47% | 0.59 | 1.18 | 15 |
| Đội khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 13 | 19 | -6 | 12% | 47% | 41% | 0.76 | 1.12 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.