|
|||
| Thành phố: | Astrakhan | Sân nhà: | Tsentralnyi |
| Sức chứa: | 30500 | Thời gian thành lập: | 1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. Latisheva 3, 414056 Astrakhan | ||
|
|||
| Thành phố: | Astrakhan | Sân nhà: | Tsentralnyi |
| Sức chứa: | 30500 | Thời gian thành lập: | 1938 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | ul. Latisheva 3, 414056 Astrakhan | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 13 | 11 | 37 | 38 | -1 | 33% | 36% | 31% | 1.03 | 1.06 | 49 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 17 | 14 | 3 | 41% | 35% | 24% | 1 | 0.82 | 27 |
| Đội khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | -4 | 26% | 37% | 37% | 1.05 | 1.26 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 8 | 13 | 41 | 45 | -4 | 42% | 22% | 36% | 1.14 | 1.25 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 59% | 18% | 24% | 1.35 | 0.94 | 33 |
| Đội khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 18 | 29 | -11 | 26% | 26% | 47% | 0.95 | 1.53 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 36 | 49 | -13 | 32% | 29% | 39% | 0.95 | 1.29 | 47 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 5 | 6 | 23 | 23 | 0 | 42% | 26% | 32% | 1.21 | 1.21 | 29 |
| Đội khách | 19 | 4 | 6 | 9 | 13 | 26 | -13 | 21% | 32% | 47% | 0.68 | 1.37 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 5 | 11 | 16 | 23 | 39 | -16 | 16% | 34% | 50% | 0.72 | 1.22 | 26 |
| Đội nhà | 16 | 4 | 6 | 6 | 11 | 14 | -3 | 25% | 38% | 38% | 0.69 | 0.88 | 18 |
| Đội khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 12 | 25 | -13 | 6% | 31% | 63% | 0.75 | 1.56 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 48 | 39 | 9 | 38% | 38% | 24% | 1.41 | 1.15 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 8 | 2 | 24 | 16 | 8 | 41% | 47% | 12% | 1.41 | 0.94 | 29 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 24 | 23 | 1 | 35% | 29% | 35% | 1.41 | 1.35 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 12 | 9 | 57 | 37 | 20 | 45% | 32% | 24% | 1.5 | 0.97 | 63 |
| Đội nhà | 19 | 11 | 5 | 3 | 31 | 15 | 16 | 58% | 26% | 16% | 1.63 | 0.79 | 38 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 26 | 22 | 4 | 32% | 37% | 32% | 1.37 | 1.16 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 39 | 49 | -10 | 32% | 24% | 45% | 1.03 | 1.29 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 30 | 18 | 12 | 53% | 21% | 26% | 1.58 | 0.95 | 34 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 9 | 31 | -22 | 11% | 26% | 63% | 0.47 | 1.63 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 40 | 46 | -6 | 32% | 24% | 45% | 1.05 | 1.21 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 4 | 7 | 20 | 16 | 4 | 42% | 21% | 37% | 1.05 | 0.84 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 20 | 30 | -10 | 21% | 26% | 53% | 1.05 | 1.58 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 16 | 16 | 0 | 25% | 44% | 31% | 1 | 1 | 19 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 6 | 2 | 43% | 43% | 14% | 1.14 | 0.86 | 12 |
| Đội khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 10 | -2 | 11% | 44% | 44% | 0.89 | 1.11 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 5 | 14 | 14 | 26 | -12 | 24% | 20% | 56% | 0.56 | 1.04 | 23 |
| Đội nhà | 12 | 3 | 2 | 7 | 5 | 11 | -6 | 25% | 17% | 58% | 0.42 | 0.92 | 11 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 9 | 15 | -6 | 23% | 23% | 54% | 0.69 | 1.15 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 37 | 41 | -4 | 32% | 32% | 35% | 1.09 | 1.21 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 15 | 15 | 0 | 41% | 29% | 29% | 0.88 | 0.88 | 26 |
| Đội khách | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 26 | -4 | 24% | 35% | 41% | 1.29 | 1.53 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 13 | 14 | 29 | 44 | -15 | 21% | 38% | 41% | 0.85 | 1.29 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 6 | 7 | 16 | 24 | -8 | 24% | 35% | 41% | 0.94 | 1.41 | 18 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 13 | 20 | -7 | 18% | 41% | 41% | 0.76 | 1.18 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 14 | 6 | 35% | 35% | 29% | 1.18 | 0.82 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 38% | 38% | 25% | 0.88 | 0.75 | 12 |
| Đội khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 8 | 5 | 33% | 33% | 33% | 1.44 | 0.89 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.