|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Juan Zubeldia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Juan Zubeldia | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 16 | 18 | -2 | 33% | 27% | 40% | 1.07 | 1.2 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 9 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1 | 1 | 12 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | -2 | 33% | 17% | 50% | 1.17 | 1.5 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 30 | -7 | 23% | 36% | 41% | 1.05 | 1.36 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 36% | 36% | 27% | 1.18 | 1 | 16 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 19 | -9 | 9% | 36% | 55% | 0.91 | 1.73 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 8 | 1 | 35 | 14 | 21 | 59% | 36% | 5% | 1.59 | 0.64 | 47 |
| Đội nhà | 11 | 9 | 2 | 0 | 24 | 7 | 17 | 82% | 18% | 0% | 2.18 | 0.64 | 29 |
| Đội khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 11 | 7 | 4 | 36% | 55% | 9% | 1 | 0.64 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 34 | 1 | 45% | 14% | 41% | 1.59 | 1.55 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 14 | 9 | 64% | 18% | 18% | 2.09 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 20 | -8 | 27% | 9% | 64% | 1.09 | 1.82 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 46 | 33 | 13 | 50% | 27% | 23% | 1.53 | 1.1 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 25 | 13 | 12 | 60% | 20% | 20% | 1.67 | 0.87 | 30 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 20 | 1 | 40% | 33% | 27% | 1.4 | 1.33 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 22 | -5 | 33% | 20% | 47% | 1.13 | 1.47 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.38 | 0.88 | 14 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 15 | -9 | 14% | 14% | 71% | 0.86 | 2.14 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 25 | -6 | 27% | 40% | 33% | 1.27 | 1.67 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 5 | 1 | 10 | 10 | 0 | 14% | 71% | 14% | 1.43 | 1.43 | 8 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 15 | -6 | 38% | 13% | 50% | 1.13 | 1.88 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 37 | 35 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.23 | 1.17 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 6 | 0 | 24 | 8 | 16 | 60% | 40% | 0% | 1.6 | 0.53 | 33 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 27 | -14 | 20% | 40% | 40% | 0.87 | 1.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 29 | 45 | -16 | 27% | 23% | 50% | 0.97 | 1.5 | 31 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 22 | 20 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.47 | 1.33 | 20 |
| Đội khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 7 | 25 | -18 | 20% | 13% | 67% | 0.47 | 1.67 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 7 | 15 | 17 | 30 | 62 | -32 | 18% | 38% | 44% | 0.77 | 1.59 | 36 |
| Đội nhà | 20 | 5 | 8 | 7 | 17 | 23 | -6 | 25% | 40% | 35% | 0.85 | 1.15 | 23 |
| Đội khách | 19 | 2 | 7 | 10 | 13 | 39 | -26 | 11% | 37% | 53% | 0.68 | 2.05 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.