|
|||
| Thành phố: | Montevideo | Sân nhà: | Estadio Olimpico |
| Sức chứa: | 9500 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Edgar Leonardo Martinez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Grecia 3504, Montevideo Uruguay | ||
|
|||
| Thành phố: | Montevideo | Sân nhà: | Estadio Olimpico |
| Sức chứa: | 9500 | Thời gian thành lập: | 1914 |
| Huấn luyện viên: | Edgar Leonardo Martinez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Grecia 3504, Montevideo Uruguay | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 60% | 20% | 20% | 2.4 | 0.8 | 10 |
| Đội nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 100% | 0% | 0% | 4 | 0.5 | 6 |
| Đội khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 33% | 33% | 33% | 1.33 | 1 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 3 | 9 | 15 | 23 | -8 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.53 | 12 |
| Đội nhà | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 33% | 17% | 50% | 1.33 | 1.5 | 7 |
| Đội khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7 | 14 | -7 | 11% | 22% | 67% | 0.78 | 1.56 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 4 | 2 | 21 | 11 | 10 | 60% | 27% | 13% | 1.4 | 0.73 | 31 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 11 | 5 | 6 | 63% | 38% | 0% | 1.38 | 0.63 | 18 |
| Đội khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 57% | 14% | 29% | 1.43 | 0.86 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 16 | 24 | -8 | 20% | 33% | 47% | 1.07 | 1.6 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 9 | 1 | 43% | 43% | 14% | 1.43 | 1.29 | 12 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 15 | -9 | 0% | 25% | 75% | 0.75 | 1.88 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 47% | 20% | 33% | 1.2 | 1.27 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 3 | 63% | 13% | 25% | 1.38 | 1 | 16 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 29% | 29% | 43% | 1 | 1.57 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 19 | 27 | -8 | 13% | 40% | 47% | 1.27 | 1.8 | 12 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 1 | 25% | 50% | 25% | 1.13 | 1 | 10 |
| Đội khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 10 | 19 | -9 | 0% | 29% | 71% | 1.43 | 2.71 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 22 | -6 | 33% | 7% | 60% | 1.07 | 1.47 | 16 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 29% | 14% | 57% | 1 | 1.14 | 7 |
| Đội khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | -5 | 38% | 0% | 63% | 1.13 | 1.75 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 27 | -9 | 33% | 13% | 53% | 1.2 | 1.8 | 17 |
| Đội nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 25% | 13% | 63% | 1.13 | 1.63 | 7 |
| Đội khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 43% | 14% | 43% | 1.29 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 9 | 16 | -7 | 27% | 33% | 40% | 0.6 | 1.07 | 17 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 5 | 0 | 38% | 38% | 25% | 0.63 | 0.63 | 12 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 11 | -7 | 14% | 29% | 57% | 0.57 | 1.57 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 15 | 19 | -4 | 27% | 40% | 33% | 1 | 1.27 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 11 | -2 | 38% | 25% | 38% | 1.13 | 1.38 | 11 |
| Đội khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 14% | 57% | 29% | 0.86 | 1.14 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 16 | 16 | 0 | 29% | 43% | 29% | 1.14 | 1.14 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 43% | 29% | 29% | 1 | 0.71 | 11 |
| Đội khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 11 | -2 | 14% | 57% | 29% | 1.29 | 1.57 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 23 | -7 | 33% | 20% | 47% | 1.07 | 1.53 | 18 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 50% | 13% | 38% | 1.38 | 1.25 | 13 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 13 | -8 | 14% | 29% | 57% | 0.71 | 1.86 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 9 | 18 | 35 | 58 | -23 | 27% | 24% | 49% | 0.95 | 1.57 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 5 | 7 | 20 | 23 | -3 | 37% | 26% | 37% | 1.05 | 1.21 | 26 |
| Đội khách | 18 | 3 | 4 | 11 | 15 | 35 | -20 | 17% | 22% | 61% | 0.83 | 1.94 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.