|
|||
| Thành phố: | Birkirkara | Sân nhà: | TaQali |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Gianluca Festa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Birkirkara Football Club Old Church Street Birkirkara BKR 10 Malta | ||
|
|||
| Thành phố: | Birkirkara | Sân nhà: | TaQali |
| Sức chứa: | 17000 | Thời gian thành lập: | 1950 |
| Huấn luyện viên: | Gianluca Festa | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Birkirkara Football Club Old Church Street Birkirkara BKR 10 Malta | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 31 | 19 | 12 | 45% | 41% | 14% | 1.41 | 0.86 | 39 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 18 | 8 | 10 | 55% | 45% | 0% | 1.64 | 0.73 | 23 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 36% | 36% | 27% | 1.18 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 15 | 2 | 40% | 30% | 30% | 1.7 | 1.5 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.6 | 1.6 | 7 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1.8 | 1.4 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 2 | 9 | 34 | 29 | 5 | 50% | 9% | 41% | 1.55 | 1.32 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 45% | 9% | 45% | 1.09 | 1.27 | 16 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 55% | 9% | 36% | 2 | 1.36 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 47 | 19 | 28 | 55% | 32% | 14% | 2.14 | 0.86 | 43 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 27 | 12 | 15 | 55% | 27% | 18% | 2.45 | 1.09 | 21 |
| Đội khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 20 | 7 | 13 | 55% | 36% | 9% | 1.82 | 0.64 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 2 | 2 | 51 | 19 | 32 | 82% | 9% | 9% | 2.32 | 0.86 | 56 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 10 | 14 | 64% | 18% | 18% | 2.18 | 0.91 | 23 |
| Đội khách | 11 | 11 | 0 | 0 | 27 | 9 | 18 | 100% | 0% | 0% | 2.45 | 0.82 | 33 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 22 | 19 | 59% | 18% | 23% | 1.86 | 1 | 43 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 16 | 7 | 9 | 64% | 27% | 9% | 1.45 | 0.64 | 24 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 25 | 15 | 10 | 55% | 9% | 36% | 2.27 | 1.36 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 17 | 9 | 7 | 62 | 30 | 32 | 52% | 27% | 21% | 1.88 | 0.91 | 60 |
| Đội nhà | 16 | 11 | 1 | 4 | 33 | 12 | 21 | 69% | 6% | 25% | 2.06 | 0.75 | 34 |
| Đội khách | 17 | 6 | 8 | 3 | 29 | 18 | 11 | 35% | 47% | 18% | 1.71 | 1.06 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 2 | 9 | 44 | 28 | 16 | 58% | 8% | 35% | 1.69 | 1.08 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 1 | 3 | 30 | 17 | 13 | 69% | 8% | 23% | 2.31 | 1.31 | 28 |
| Đội khách | 13 | 6 | 1 | 6 | 14 | 11 | 3 | 46% | 8% | 46% | 1.08 | 0.85 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 3 | 11 | 33 | 26 | 7 | 46% | 12% | 42% | 1.27 | 1 | 39 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 18 | 15 | 3 | 46% | 8% | 46% | 1.38 | 1.15 | 19 |
| Đội khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 15 | 11 | 4 | 46% | 15% | 38% | 1.15 | 0.85 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 30 | 20 | 10 | 45% | 30% | 25% | 1.5 | 1 | 33 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 3 | 40% | 30% | 30% | 1.8 | 1.5 | 15 |
| Đội khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 5 | 7 | 50% | 30% | 20% | 1.2 | 0.5 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 5 | 5 | 45 | 25 | 20 | 57% | 22% | 22% | 1.96 | 1.09 | 44 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 14 | 6 | 45% | 18% | 36% | 1.82 | 1.27 | 17 |
| Đội khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 67% | 25% | 8% | 2.08 | 0.92 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 | 20 | 30 | 54% | 31% | 15% | 1.92 | 0.77 | 50 |
| Đội nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 29 | 8 | 21 | 69% | 23% | 8% | 2.23 | 0.62 | 30 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 21 | 12 | 9 | 38% | 38% | 23% | 1.62 | 0.92 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 9 | 8 | 28 | 27 | 1 | 35% | 35% | 31% | 1.08 | 1.04 | 36 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 17 | -1 | 31% | 31% | 38% | 1.23 | 1.31 | 16 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 12 | 10 | 2 | 38% | 38% | 23% | 0.92 | 0.77 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 45 | 29 | 16 | 47% | 26% | 26% | 1.32 | 0.85 | 57 |
| Đội nhà | 21 | 9 | 5 | 7 | 25 | 21 | 4 | 43% | 24% | 33% | 1.19 | 1 | 32 |
| Đội khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 20 | 8 | 12 | 54% | 31% | 15% | 1.54 | 0.62 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 11 | 13 | 29 | 36 | -7 | 25% | 34% | 41% | 0.91 | 1.13 | 35 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 8 | 9 | 50% | 33% | 17% | 1.42 | 0.67 | 22 |
| Đội khách | 20 | 2 | 7 | 11 | 12 | 28 | -16 | 10% | 35% | 55% | 0.6 | 1.4 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.