|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Campo sportivo di Domagnano | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Societa Polisportiva Domagnano Via de' Giannino, 1 Domagnano San Marino | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Campo sportivo di Domagnano | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Societa Polisportiva Domagnano Via de' Giannino, 1 Domagnano San Marino | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 3 | 11 | 23 | 34 | -11 | 33% | 14% | 52% | 1.1 | 1.62 | 24 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 13 | 1 | 40% | 10% | 50% | 1.4 | 1.3 | 13 |
| Đội khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 27% | 18% | 55% | 0.82 | 1.91 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 3 | 7 | 44 | 26 | 18 | 52% | 14% | 33% | 2.1 | 1.24 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 9 | 11 | 45% | 18% | 36% | 1.82 | 0.82 | 17 |
| Đội khách | 10 | 6 | 1 | 3 | 24 | 17 | 7 | 60% | 10% | 30% | 2.4 | 1.7 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 40 | 35 | 5 | 52% | 19% | 29% | 1.9 | 1.67 | 37 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 22 | -7 | 30% | 30% | 40% | 1.5 | 2.2 | 12 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 25 | 13 | 12 | 73% | 9% | 18% | 2.27 | 1.18 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 29 | 38 | -9 | 35% | 25% | 40% | 1.45 | 1.9 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 14 | -1 | 30% | 40% | 30% | 1.3 | 1.4 | 13 |
| Đội khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 24 | -8 | 40% | 10% | 50% | 1.6 | 2.4 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | -5 | 29% | 14% | 57% | 1.14 | 1.86 | 7 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 50% | 0% | 50% | 1.25 | 1.75 | 6 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0% | 33% | 67% | 1 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 26 | -8 | 14% | 43% | 43% | 1.29 | 1.86 | 12 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14% | 43% | 43% | 1.43 | 1.71 | 6 |
| Đội khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 14 | -6 | 14% | 43% | 43% | 1.14 | 2 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 7 | 16 | 37 | 51 | -14 | 21% | 24% | 55% | 1.28 | 1.76 | 25 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 19 | 22 | -3 | 21% | 21% | 57% | 1.36 | 1.57 | 12 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 18 | 29 | -11 | 20% | 27% | 53% | 1.2 | 1.93 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 9 | 8 | 14 | 33 | 45 | -12 | 29% | 26% | 45% | 1.06 | 1.45 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 23 | -8 | 27% | 27% | 47% | 1 | 1.53 | 16 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 22 | -4 | 31% | 25% | 44% | 1.13 | 1.38 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 | 44 | -15 | 20% | 37% | 43% | 0.97 | 1.47 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 19 | -3 | 27% | 33% | 40% | 1.07 | 1.27 | 17 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 13 | 25 | -12 | 13% | 40% | 47% | 0.87 | 1.67 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 7 | 12 | 66 | 44 | 22 | 46% | 20% | 34% | 1.89 | 1.26 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 3 | 6 | 35 | 25 | 10 | 47% | 18% | 35% | 2.06 | 1.47 | 27 |
| Đội khách | 18 | 8 | 4 | 6 | 31 | 19 | 12 | 44% | 22% | 33% | 1.72 | 1.06 | 28 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.