|
|||
| Thành phố: | Tbilisi | Sân nhà: | Mikheil Meskhi Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/08/1936 |
| Huấn luyện viên: | Giorgi Chiabrishvili | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sapekhburti klubi Lokomotivi T'bilisi Vagzlis Moedani 2 GE-0112 T'BILISI Georgia | ||
|
|||
| Thành phố: | Tbilisi | Sân nhà: | Mikheil Meskhi Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 01/08/1936 |
| Huấn luyện viên: | Giorgi Chiabrishvili | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sapekhburti klubi Lokomotivi T'bilisi Vagzlis Moedani 2 GE-0112 T'BILISI Georgia | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 1 | 11 | 9 | 23 | -14 | 20% | 7% | 73% | 0.6 | 1.53 | 10 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 38% | 0% | 63% | 0.88 | 1.25 | 9 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0% | 14% | 86% | 0.29 | 1.86 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 0 | 7 | 16 | 15 | 1 | 46% | 0% | 54% | 1.23 | 1.15 | 18 |
| Đội nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 5 | 5 | 0 | 43% | 0% | 57% | 0.71 | 0.71 | 9 |
| Đội khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.83 | 1.67 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 1 | 4 | 10 | 5 | 21 | -16 | 7% | 27% | 67% | 0.33 | 1.4 | 7 |
| Đội nhà | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | -6 | 13% | 38% | 50% | 0.38 | 1.13 | 6 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 12 | -10 | 0% | 14% | 86% | 0.29 | 1.71 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 37 | -11 | 17% | 33% | 50% | 0.87 | 1.23 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 6 | 5 | 16 | 16 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1.07 | 1.07 | 18 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 21 | -11 | 7% | 27% | 67% | 0.67 | 1.4 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 16 | 5 | 15 | 63 | 53 | 10 | 44% | 14% | 42% | 1.75 | 1.47 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 35 | 24 | 11 | 50% | 22% | 28% | 1.94 | 1.33 | 31 |
| Đội khách | 18 | 7 | 1 | 10 | 28 | 29 | -1 | 39% | 6% | 56% | 1.56 | 1.61 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 8 | 16 | 43 | 55 | -12 | 33% | 22% | 44% | 1.19 | 1.53 | 44 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 28 | 27 | 1 | 44% | 22% | 33% | 1.56 | 1.5 | 28 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 15 | 28 | -13 | 22% | 22% | 56% | 0.83 | 1.56 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 4 | 15 | 44 | 46 | -2 | 47% | 11% | 42% | 1.22 | 1.28 | 55 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 3 | 7 | 20 | 26 | -6 | 44% | 17% | 39% | 1.11 | 1.44 | 27 |
| Đội khách | 18 | 9 | 1 | 8 | 24 | 20 | 4 | 50% | 6% | 44% | 1.33 | 1.11 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 30 | 23 | 7 | 44% | 28% | 28% | 1.67 | 1.28 | 29 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 15 | -1 | 33% | 22% | 44% | 1.56 | 1.67 | 11 |
| Đội khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 16 | 8 | 8 | 56% | 33% | 11% | 1.78 | 0.89 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 15 | 8 | 13 | 57 | 59 | -2 | 42% | 22% | 36% | 1.58 | 1.64 | 53 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 4 | 6 | 32 | 31 | 1 | 44% | 22% | 33% | 1.78 | 1.72 | 28 |
| Đội khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 28 | -3 | 39% | 22% | 39% | 1.39 | 1.56 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 0 | 5 | 11 | 12 | 38 | -26 | 0% | 31% | 69% | 0.75 | 2.38 | 5 |
| Đội nhà | 8 | 0 | 4 | 4 | 6 | 13 | -7 | 0% | 50% | 50% | 0.75 | 1.63 | 4 |
| Đội khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 6 | 25 | -19 | 0% | 13% | 88% | 0.75 | 3.13 | 1 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.