|
|||
| Thành phố: | Jihlava | Sân nhà: | ZDE |
| Sức chứa: | 3650 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Ivan Kopecky | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jiráskova 69, 586 01 Jihlava | ||
|
|||
| Thành phố: | Jihlava | Sân nhà: | ZDE |
| Sức chứa: | 3650 | Thời gian thành lập: | 1948 |
| Huấn luyện viên: | Ivan Kopecky | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jiráskova 69, 586 01 Jihlava | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 13 | 16 | -3 | 31% | 38% | 31% | 0.81 | 1 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 5 | 1 | 38% | 38% | 25% | 0.75 | 0.63 | 12 |
| Đội khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 25% | 38% | 38% | 0.88 | 1.38 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 49 | 26 | 23 | 47% | 30% | 23% | 1.63 | 0.87 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 11 | 17 | 53% | 33% | 13% | 1.87 | 0.73 | 29 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 15 | 6 | 40% | 27% | 33% | 1.4 | 1 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 42 | 35 | 7 | 37% | 33% | 30% | 1.4 | 1.17 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 26 | 11 | 15 | 60% | 27% | 13% | 1.73 | 0.73 | 31 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 16 | 24 | -8 | 13% | 40% | 47% | 1.07 | 1.6 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 36 | 27 | 9 | 50% | 20% | 30% | 1.2 | 0.9 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 11 | 13 | 60% | 13% | 27% | 1.6 | 0.73 | 29 |
| Đội khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 12 | 16 | -4 | 40% | 27% | 33% | 0.8 | 1.07 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 57 | 37 | 20 | 50% | 23% | 27% | 1.9 | 1.23 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 | 14 | 19 | 67% | 20% | 13% | 2.2 | 0.93 | 33 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 23 | 1 | 33% | 27% | 40% | 1.6 | 1.53 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 29 | 20 | 50% | 27% | 23% | 1.63 | 0.97 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 5 | 0 | 31 | 11 | 20 | 67% | 33% | 0% | 2.07 | 0.73 | 35 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 18 | 0 | 33% | 20% | 47% | 1.2 | 1.2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 45 | 29 | 16 | 53% | 23% | 23% | 1.5 | 0.97 | 55 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 29 | 15 | 14 | 60% | 20% | 20% | 1.93 | 1 | 30 |
| Đội khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 14 | 2 | 47% | 27% | 27% | 1.07 | 0.93 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 17 | 7 | 6 | 50 | 33 | 17 | 57% | 23% | 20% | 1.67 | 1.1 | 58 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 29 | 16 | 13 | 73% | 13% | 13% | 1.93 | 1.07 | 35 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 17 | 4 | 40% | 33% | 27% | 1.4 | 1.13 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 7 | 9 | 59 | 46 | 13 | 47% | 23% | 30% | 1.97 | 1.53 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 37 | 19 | 18 | 73% | 7% | 20% | 2.47 | 1.27 | 34 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 22 | 27 | -5 | 20% | 40% | 40% | 1.47 | 1.8 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 8 | 9 | 44 | 44 | 0 | 35% | 31% | 35% | 1.69 | 1.69 | 35 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 20 | 23 | -3 | 31% | 23% | 46% | 1.54 | 1.77 | 15 |
| Đội khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 24 | 21 | 3 | 38% | 38% | 23% | 1.85 | 1.62 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 51 | -14 | 30% | 23% | 47% | 1.23 | 1.7 | 34 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 | 16 | 3 | 33% | 27% | 40% | 1.27 | 1.07 | 19 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 18 | 35 | -17 | 27% | 20% | 53% | 1.2 | 2.33 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 46 | -4 | 30% | 27% | 43% | 1.4 | 1.53 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 28 | 21 | 7 | 40% | 33% | 27% | 1.87 | 1.4 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 25 | -11 | 20% | 20% | 60% | 0.93 | 1.67 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 13 | 9 | 35 | 39 | -4 | 27% | 43% | 30% | 1.17 | 1.3 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 7 | 2 | 23 | 16 | 7 | 40% | 47% | 13% | 1.53 | 1.07 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 12 | 23 | -11 | 13% | 40% | 47% | 0.8 | 1.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 8 | 15 | 32 | 39 | -7 | 23% | 27% | 50% | 1.07 | 1.3 | 29 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 27% | 33% | 40% | 1.07 | 1.13 | 17 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 22 | -6 | 20% | 20% | 60% | 1.07 | 1.47 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.