|
|||
| Thành phố: | Sullana | Sân nhà: | Campeones del 36 |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/01/1920 |
| Huấn luyện viên: | Federico Urciuoli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle Sucre 654, Sullana. Peru | ||
|
|||
| Thành phố: | Sullana | Sân nhà: | Campeones del 36 |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 18/01/1920 |
| Huấn luyện viên: | Federico Urciuoli | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle Sucre 654, Sullana. Peru | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 22 | -2 | 40% | 20% | 40% | 1.33 | 1.47 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 63% | 25% | 13% | 1.88 | 1 | 17 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 14 | -9 | 14% | 14% | 71% | 0.71 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 5 | 4 | 8 | 18 | -10 | 0% | 56% | 44% | 0.89 | 2 | 5 |
| Đội nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 67% | 33% | 0.67 | 1 | 2 |
| Đội khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 15 | -9 | 0% | 50% | 50% | 1 | 2.5 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 17 | -3 | 40% | 20% | 40% | 1.4 | 1.7 | 14 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 6 | 2 | 75% | 0% | 25% | 2 | 1.5 | 9 |
| Đội khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 17% | 33% | 50% | 1 | 1.83 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 7 | 3 | 16 | 13 | 3 | 33% | 47% | 20% | 1.07 | 0.87 | 22 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 5 | 6 | 38% | 63% | 0% | 1.38 | 0.63 | 14 |
| Đội khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 29% | 29% | 43% | 0.71 | 1.14 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 19 | -4 | 33% | 13% | 53% | 1 | 1.27 | 17 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 11 | 12 | -1 | 38% | 13% | 50% | 1.38 | 1.5 | 10 |
| Đội khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4 | 7 | -3 | 29% | 14% | 57% | 0.57 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 9 | 14 | 28 | 42 | -14 | 23% | 30% | 47% | 0.93 | 1.4 | 30 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 18 | 13 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.2 | 0.87 | 23 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 10 | 29 | -19 | 7% | 27% | 67% | 0.67 | 1.93 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13% | 33% | 53% | 0.53 | 1.67 | 11 |
| Đội nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 7 | -1 | 29% | 43% | 29% | 0.86 | 1 | 9 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 | 18 | -16 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 2.25 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 3 | 17 | 24 | 41 | -17 | 33% | 10% | 57% | 0.8 | 1.37 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 21 | 16 | 5 | 53% | 7% | 40% | 1.4 | 1.07 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 3 | 25 | -22 | 13% | 13% | 73% | 0.2 | 1.67 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 19 | 20 | -1 | 38% | 19% | 44% | 1.19 | 1.25 | 21 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 5 | 7 | 63% | 25% | 13% | 1.5 | 0.63 | 17 |
| Đội khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 13% | 13% | 75% | 0.88 | 1.88 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 21 | 3 | 47% | 13% | 40% | 1.6 | 1.4 | 23 |
| Đội nhà | 7 | 6 | 1 | 0 | 17 | 5 | 12 | 86% | 14% | 0% | 2.43 | 0.71 | 19 |
| Đội khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 16 | -9 | 13% | 13% | 75% | 0.88 | 2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 2 | 9 | 10 | 28 | -18 | 21% | 14% | 64% | 0.71 | 2 | 11 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 15 | -11 | 0% | 29% | 71% | 0.57 | 2.14 | 2 |
| Đội khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 13 | -7 | 43% | 0% | 57% | 0.86 | 1.86 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 9 | 1 | 33% | 11% | 56% | 1.11 | 1 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0% | 25% | 75% | 0.25 | 1 | 1 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 60% | 0% | 40% | 1.8 | 1 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 9 | 17 | 46 | 58 | -12 | 28% | 25% | 47% | 1.28 | 1.61 | 39 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 30 | 20 | 10 | 50% | 28% | 22% | 1.67 | 1.11 | 32 |
| Đội khách | 18 | 1 | 4 | 13 | 16 | 38 | -22 | 6% | 22% | 72% | 0.89 | 2.11 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 11 | 12 | 28 | 34 | -6 | 32% | 32% | 35% | 0.82 | 1 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 12 | 7 | 47% | 29% | 24% | 1.12 | 0.71 | 29 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 9 | 22 | -13 | 18% | 35% | 47% | 0.53 | 1.29 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 17 | 6 | 13 | 43 | 32 | 11 | 47% | 17% | 36% | 1.19 | 0.89 | 57 |
| Đội nhà | 18 | 12 | 2 | 4 | 27 | 12 | 15 | 67% | 11% | 22% | 1.5 | 0.67 | 38 |
| Đội khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 16 | 20 | -4 | 28% | 22% | 50% | 0.89 | 1.11 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.