|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 27/07/1927 |
| Huấn luyện viên: | Carlos Desio | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jr. Pedro Ruiz Gallo S/N - Callao. Peru | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 27/07/1927 |
| Huấn luyện viên: | Carlos Desio | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Jr. Pedro Ruiz Gallo S/N - Callao. Peru | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.2 | 1.5 | 12 |
| Đội nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 60% | 40% | 0% | 1.4 | 0.8 | 11 |
| Đội khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 | 0% | 20% | 80% | 1 | 2.2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 25 | -9 | 29% | 21% | 50% | 1.14 | 1.79 | 15 |
| Đội nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 10 | 1 | 57% | 0% | 43% | 1.57 | 1.43 | 12 |
| Đội khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 15 | -10 | 0% | 43% | 57% | 0.71 | 2.14 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 3 | 7 | 5 | 15 | -10 | 0% | 30% | 70% | 0.5 | 1.5 | 3 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0% | 60% | 40% | 0.6 | 1.2 | 3 |
| Đội khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | -7 | 0% | 0% | 100% | 0.4 | 1.8 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 19 | 5 | 40% | 33% | 27% | 1.6 | 1.27 | 23 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1 | 14 |
| Đội khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 1 | 29% | 43% | 29% | 1.71 | 1.57 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 20% | 27% | 53% | 0.8 | 1.73 | 13 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 38% | 38% | 25% | 1 | 1 | 12 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 18 | -14 | 0% | 14% | 86% | 0.57 | 2.57 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 14 | 27 | -13 | 27% | 20% | 53% | 0.93 | 1.8 | 15 |
| Đội nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.88 | 14 |
| Đội khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4 | 20 | -16 | 0% | 14% | 86% | 0.57 | 2.86 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 49 | -23 | 33% | 20% | 47% | 0.87 | 1.63 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 15 | 21 | -6 | 47% | 20% | 33% | 1 | 1.4 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 28 | -17 | 20% | 20% | 60% | 0.73 | 1.87 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 13 | 21 | -8 | 20% | 33% | 47% | 0.87 | 1.4 | 14 |
| Đội nhà | 7 | 1 | 4 | 2 | 5 | 8 | -3 | 14% | 57% | 29% | 0.71 | 1.14 | 7 |
| Đội khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 13 | -5 | 25% | 13% | 63% | 1 | 1.63 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 4 | 11 | 9 | 28 | -19 | 12% | 24% | 65% | 0.53 | 1.65 | 10 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 | -5 | 22% | 22% | 56% | 0.67 | 1.22 | 8 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 3 | 17 | -14 | 0% | 25% | 75% | 0.38 | 2.13 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 24 | 33 | -9 | 26% | 26% | 47% | 1.26 | 1.74 | 20 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 18 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.5 | 1.8 | 12 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 15 | -6 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.67 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 33% | 11% | 56% | 1.33 | 1.56 | 10 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 0 | 50% | 0% | 50% | 2 | 2 | 6 |
| Đội khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.2 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 8 | 17 | 28 | 49 | -21 | 31% | 22% | 47% | 0.78 | 1.36 | 41 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 18 | 23 | -5 | 39% | 22% | 39% | 1 | 1.28 | 25 |
| Đội khách | 18 | 4 | 4 | 10 | 10 | 26 | -16 | 22% | 22% | 56% | 0.56 | 1.44 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 32 | 51 | -19 | 26% | 24% | 50% | 0.94 | 1.5 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 20 | 20 | 0 | 41% | 29% | 29% | 1.18 | 1.18 | 26 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 12 | 31 | -19 | 12% | 18% | 71% | 0.71 | 1.82 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 9 | 9 | 17 | 40 | 53 | -13 | 26% | 26% | 49% | 1.14 | 1.51 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 4 | 7 | 21 | 21 | 0 | 39% | 22% | 39% | 1.17 | 1.17 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 19 | 32 | -13 | 12% | 29% | 59% | 1.12 | 1.88 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.