|
|||
| Thành phố: | Sliema | Sân nhà: | University |
| Sức chứa: | 17800 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Paul Zammit | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 21, Tower Road Sliema,MALTA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sliema | Sân nhà: | University |
| Sức chứa: | 17800 | Thời gian thành lập: | 1908 |
| Huấn luyện viên: | Paul Zammit | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 21, Tower Road Sliema,MALTA | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 15 | 31 | -16 | 18% | 23% | 59% | 0.68 | 1.41 | 17 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 16 | -5 | 36% | 18% | 45% | 1 | 1.45 | 14 |
| Đội khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 4 | 15 | -11 | 0% | 27% | 73% | 0.36 | 1.36 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 11 | 3 | 34 | 24 | 10 | 36% | 50% | 14% | 1.55 | 1.09 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 8 | 0 | 17 | 11 | 6 | 27% | 73% | 0% | 1.55 | 1 | 17 |
| Đội khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 | 45% | 27% | 27% | 1.55 | 1.18 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 22 | 12 | 50% | 18% | 32% | 1.55 | 1 | 37 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 55% | 18% | 27% | 1.73 | 1 | 20 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 45% | 18% | 36% | 1.36 | 1 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 7 | 3 | 43 | 24 | 19 | 55% | 32% | 14% | 1.95 | 1.09 | 43 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 27 | 13 | 14 | 64% | 18% | 18% | 2.45 | 1.18 | 23 |
| Đội khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 16 | 11 | 5 | 45% | 45% | 9% | 1.45 | 1 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 26 | 31 | -5 | 32% | 27% | 41% | 1.18 | 1.41 | 27 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 5 | 2 | 12 | 11 | 1 | 36% | 45% | 18% | 1.09 | 1 | 17 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 20 | -6 | 27% | 9% | 64% | 1.27 | 1.82 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 15 | 7 | 11 | 47 | 37 | 10 | 45% | 21% | 33% | 1.42 | 1.12 | 52 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 23 | 18 | 5 | 35% | 41% | 24% | 1.35 | 1.06 | 25 |
| Đội khách | 16 | 9 | 0 | 7 | 24 | 19 | 5 | 56% | 0% | 44% | 1.5 | 1.19 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 7 | 8 | 35 | 26 | 9 | 42% | 27% | 31% | 1.35 | 1 | 40 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 11 | 6 | 46% | 31% | 23% | 1.31 | 0.85 | 22 |
| Đội khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 15 | 3 | 38% | 23% | 38% | 1.38 | 1.15 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 6 | 7 | 37 | 26 | 11 | 50% | 23% | 27% | 1.42 | 1 | 45 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 13 | 5 | 46% | 23% | 31% | 1.38 | 1 | 21 |
| Đội khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 54% | 23% | 23% | 1.46 | 1 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 22 | 2 | 35% | 15% | 50% | 1.2 | 1.1 | 24 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 15 | 12 | 3 | 45% | 9% | 45% | 1.36 | 1.09 | 16 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 10 | -1 | 22% | 22% | 56% | 1 | 1.11 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 31 | 8 | 52% | 17% | 30% | 1.7 | 1.35 | 40 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 17 | 6 | 55% | 9% | 36% | 2.09 | 1.55 | 19 |
| Đội khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 16 | 14 | 2 | 50% | 25% | 25% | 1.33 | 1.17 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 34 | 12 | 22 | 54% | 31% | 15% | 1.31 | 0.46 | 50 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 5 | 2 | 11 | 4 | 7 | 46% | 38% | 15% | 0.85 | 0.31 | 23 |
| Đội khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 23 | 8 | 15 | 62% | 23% | 15% | 1.77 | 0.62 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 8 | 9 | 50 | 31 | 19 | 50% | 24% | 26% | 1.47 | 0.91 | 59 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 4 | 5 | 30 | 19 | 11 | 50% | 22% | 28% | 1.67 | 1.06 | 31 |
| Đội khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 12 | 8 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.75 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 37 | 36 | 1 | 38% | 38% | 25% | 1.16 | 1.13 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 44% | 31% | 25% | 1.06 | 1 | 26 |
| Đội khách | 16 | 5 | 7 | 4 | 20 | 20 | 0 | 31% | 44% | 25% | 1.25 | 1.25 | 22 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.