|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 33% | 44% | 22% | 1 | 0.78 | 13 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 3 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 0.75 | 8 |
| Đội khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | -1 | 20% | 40% | 40% | 0.6 | 0.8 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 7 | 14 | 12 | 33 | 48 | -15 | 21% | 42% | 36% | 1 | 1.45 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 2 | 7 | 7 | 12 | 23 | -11 | 13% | 44% | 44% | 0.75 | 1.44 | 13 |
| Đội khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 21 | 25 | -4 | 29% | 41% | 29% | 1.24 | 1.47 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 9 | 10 | 28 | 35 | -7 | 34% | 31% | 34% | 0.97 | 1.21 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 13 | 4 | 47% | 20% | 33% | 1.13 | 0.87 | 24 |
| Đội khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 22 | -11 | 21% | 43% | 36% | 0.79 | 1.57 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 40% | 30% | 30% | 1.2 | 1.1 | 15 |
| Đội nhà | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 50% | 33% | 17% | 1.17 | 0.83 | 11 |
| Đội khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 25% | 25% | 50% | 1.25 | 1.5 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 9 | 9 | 38 | 27 | 11 | 42% | 29% | 29% | 1.23 | 0.87 | 48 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 16 | 2 | 33% | 33% | 33% | 1.2 | 1.07 | 20 |
| Đội khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 11 | 9 | 50% | 25% | 25% | 1.25 | 0.69 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 7 | 14 | 32 | 39 | -7 | 19% | 27% | 54% | 1.23 | 1.5 | 22 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 21 | -7 | 15% | 31% | 54% | 1.08 | 1.62 | 10 |
| Đội khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 18 | 18 | 0 | 23% | 23% | 54% | 1.38 | 1.38 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 39 | 9 | 9 | 21 | 38 | 58 | -20 | 23% | 23% | 54% | 0.97 | 1.49 | 36 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 18 | 9 | 32% | 37% | 32% | 1.42 | 0.95 | 25 |
| Đội khách | 20 | 3 | 2 | 15 | 11 | 40 | -29 | 15% | 10% | 75% | 0.55 | 2 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.