|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 43% | 43% | 14% | 1.71 | 1.29 | 12 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 50% | 25% | 25% | 2 | 1.5 | 7 |
| Đội khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 33% | 67% | 0% | 1.33 | 1 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 9 | 11 | 39 | 33 | 6 | 39% | 27% | 33% | 1.18 | 1 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 13 | 9 | 47% | 29% | 24% | 1.29 | 0.76 | 29 |
| Đội khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 17 | 20 | -3 | 31% | 25% | 44% | 1.06 | 1.25 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 10 | 8 | 42 | 41 | 1 | 38% | 34% | 28% | 1.45 | 1.41 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 20 | -5 | 21% | 50% | 29% | 1.07 | 1.43 | 16 |
| Đội khách | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 53% | 20% | 27% | 1.8 | 1.4 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 20% | 20% | 60% | 0.8 | 1.5 | 8 |
| Đội nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 50% | 25% | 25% | 1.5 | 1.5 | 7 |
| Đội khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 9 | -7 | 0% | 17% | 83% | 0.33 | 1.5 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 16 | 9 | 4 | 51 | 26 | 25 | 55% | 31% | 14% | 1.76 | 0.9 | 57 |
| Đội nhà | 15 | 8 | 5 | 2 | 23 | 12 | 11 | 53% | 33% | 13% | 1.53 | 0.8 | 29 |
| Đội khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 | 14 | 14 | 57% | 29% | 14% | 2 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 9 | 6 | 53 | 30 | 23 | 52% | 29% | 19% | 1.71 | 0.97 | 57 |
| Đội nhà | 14 | 8 | 5 | 1 | 27 | 11 | 16 | 57% | 36% | 7% | 1.93 | 0.79 | 29 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 26 | 19 | 7 | 47% | 24% | 29% | 1.53 | 1.12 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 23 | 12 | 7 | 79 | 40 | 39 | 55% | 29% | 17% | 1.88 | 0.95 | 81 |
| Đội nhà | 22 | 11 | 8 | 3 | 42 | 22 | 20 | 50% | 36% | 14% | 1.91 | 1 | 41 |
| Đội khách | 20 | 12 | 4 | 4 | 37 | 18 | 19 | 60% | 20% | 20% | 1.85 | 0.9 | 40 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 0% | 100% | 2 | 3 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 0% | 100% | 2 | 3 | 0 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.