|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Korinn Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gunnar Heidar Porvaldsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Korinn Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gunnar Heidar Porvaldsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 7 | 5 | 80% | 0% | 20% | 2.4 | 1.4 | 12 |
| Đội nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 100% | 0% | 0% | 2.5 | 1 | 6 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 67% | 0% | 33% | 2.33 | 1.67 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 1 | 6 | 29 | 17 | 12 | 59% | 6% | 35% | 1.71 | 1 | 31 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 22 | 9 | 13 | 78% | 0% | 22% | 2.44 | 1 | 21 |
| Đội khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 8 | -1 | 38% | 13% | 50% | 0.88 | 1 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 36 | 28 | 8 | 50% | 14% | 36% | 1.64 | 1.27 | 36 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 14 | 4 | 45% | 9% | 45% | 1.64 | 1.27 | 16 |
| Đội khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 18 | 14 | 4 | 55% | 18% | 27% | 1.64 | 1.27 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 30 | 38 | -8 | 32% | 18% | 50% | 1.36 | 1.73 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.27 | 15 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 16 | 24 | -8 | 27% | 9% | 64% | 1.45 | 2.18 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 7 | 12 | 23 | 38 | -15 | 14% | 32% | 55% | 1.05 | 1.73 | 16 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 18 | -8 | 18% | 27% | 55% | 0.91 | 1.64 | 9 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 13 | 20 | -7 | 9% | 36% | 55% | 1.18 | 1.82 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 | 28 | 6 | 41% | 32% | 27% | 1.55 | 1.27 | 34 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 6 | 1 | 16 | 12 | 4 | 36% | 55% | 9% | 1.45 | 1.09 | 18 |
| Đội khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 18 | 16 | 2 | 45% | 9% | 45% | 1.64 | 1.45 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 1 | 11 | 26 | 33 | -7 | 45% | 5% | 50% | 1.18 | 1.5 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 16 | 16 | 0 | 55% | 0% | 45% | 1.45 | 1.45 | 18 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 10 | 17 | -7 | 36% | 9% | 55% | 0.91 | 1.55 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 32 | 45 | -13 | 23% | 32% | 45% | 1.45 | 2.05 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 20 | -6 | 27% | 36% | 36% | 1.27 | 1.82 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 18 | 25 | -7 | 18% | 27% | 55% | 1.64 | 2.27 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 0 | 8 | 36 | 28 | 8 | 64% | 0% | 36% | 1.64 | 1.27 | 42 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 10 | 7 | 73% | 0% | 27% | 1.55 | 0.91 | 24 |
| Đội khách | 11 | 6 | 0 | 5 | 19 | 18 | 1 | 55% | 0% | 45% | 1.73 | 1.64 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 14 | 6 | 2 | 38 | 13 | 25 | 64% | 27% | 9% | 1.73 | 0.59 | 48 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 21 | 5 | 16 | 73% | 18% | 9% | 1.91 | 0.45 | 26 |
| Đội khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 55% | 36% | 9% | 1.55 | 0.73 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 14 | 4 | 7 | 53 | 38 | 15 | 56% | 16% | 28% | 2.12 | 1.52 | 46 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 29 | 18 | 11 | 58% | 17% | 25% | 2.42 | 1.5 | 23 |
| Đội khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 24 | 20 | 4 | 54% | 15% | 31% | 1.85 | 1.54 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.