|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 26 | 21 | 5 | 33% | 39% | 28% | 1.44 | 1.17 | 25 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 44% | 33% | 22% | 1.56 | 1.22 | 15 |
| Đội khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 10 | 2 | 22% | 44% | 33% | 1.33 | 1.11 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 19 | 22 | -3 | 33% | 33% | 33% | 1.06 | 1.22 | 24 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 44% | 33% | 22% | 1.33 | 1.11 | 15 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 22% | 33% | 44% | 0.78 | 1.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 24 | 4 | 32% | 18% | 50% | 1.27 | 1.09 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 16 | 10 | 6 | 45% | 18% | 36% | 1.45 | 0.91 | 17 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 14 | -2 | 18% | 18% | 64% | 1.09 | 1.27 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 24 | 24 | 0 | 33% | 33% | 33% | 1.14 | 1.14 | 28 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 10 | 10 | 0 | 30% | 40% | 30% | 1 | 1 | 13 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 0 | 36% | 27% | 36% | 1.27 | 1.27 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 11 | 9 | 28 | 32 | -4 | 20% | 44% | 36% | 1.12 | 1.28 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 7 | 3 | 17 | 17 | 0 | 23% | 54% | 23% | 1.31 | 1.31 | 16 |
| Đội khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11 | 15 | -4 | 17% | 33% | 50% | 0.92 | 1.25 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 36 | 31 | 5 | 41% | 28% | 31% | 1.24 | 1.07 | 44 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 16 | -1 | 29% | 29% | 43% | 1.07 | 1.14 | 16 |
| Đội khách | 15 | 8 | 4 | 3 | 21 | 15 | 6 | 53% | 27% | 20% | 1.4 | 1 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 10 | 10 | 45 | 49 | -4 | 26% | 37% | 37% | 1.67 | 1.81 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 21 | 28 | -7 | 23% | 23% | 54% | 1.62 | 2.15 | 12 |
| Đội khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 24 | 21 | 3 | 29% | 50% | 21% | 1.71 | 1.5 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.