|
|||
| Thành phố: | Lausanne | Sân nhà: | Stade Olympique de la Pontaise |
| Sức chứa: | 15800 | Thời gian thành lập: | 1896 |
| Huấn luyện viên: | Luka Elsner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Case postale 175 1018 Lausanne 18 | ||
|
|||
| Thành phố: | Lausanne | Sân nhà: | Stade Olympique de la Pontaise |
| Sức chứa: | 15800 | Thời gian thành lập: | 1896 |
| Huấn luyện viên: | Luka Elsner | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Case postale 175 1018 Lausanne 18 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 6 | 15 | 20 | 51 | -31 | 9% | 26% | 65% | 0.87 | 2.22 | 12 |
| Đội nhà | 11 | 1 | 3 | 7 | 11 | 28 | -17 | 9% | 27% | 64% | 1 | 2.55 | 6 |
| Đội khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9 | 23 | -14 | 8% | 25% | 67% | 0.75 | 1.92 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 6 | 20 | 29 | 61 | -32 | 24% | 18% | 59% | 0.85 | 1.79 | 30 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 41% | 18% | 41% | 0.88 | 1.12 | 24 |
| Đội khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 14 | 42 | -28 | 6% | 18% | 76% | 0.82 | 2.47 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 9 | 19 | 32 | 51 | -19 | 22% | 25% | 53% | 0.89 | 1.42 | 33 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 24 | 23 | 1 | 33% | 22% | 44% | 1.33 | 1.28 | 22 |
| Đội khách | 18 | 2 | 5 | 11 | 8 | 28 | -20 | 11% | 28% | 61% | 0.44 | 1.56 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 7 | 3 | 26 | 38 | 71 | -33 | 19% | 8% | 72% | 1.06 | 1.97 | 24 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 1 | 14 | 13 | 28 | -15 | 17% | 6% | 78% | 0.72 | 1.56 | 10 |
| Đội khách | 18 | 4 | 2 | 12 | 25 | 43 | -18 | 22% | 11% | 67% | 1.39 | 2.39 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 51 | 62 | -11 | 25% | 22% | 53% | 1.42 | 1.72 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 3 | 5 | 10 | 25 | 31 | -6 | 17% | 28% | 56% | 1.39 | 1.72 | 14 |
| Đội khách | 18 | 6 | 3 | 9 | 26 | 31 | -5 | 33% | 17% | 50% | 1.44 | 1.72 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 46 | 67 | -21 | 25% | 22% | 53% | 1.28 | 1.86 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 4 | 4 | 10 | 24 | 36 | -12 | 22% | 22% | 56% | 1.33 | 2 | 16 |
| Đội khách | 18 | 5 | 4 | 9 | 22 | 31 | -9 | 28% | 22% | 50% | 1.22 | 1.72 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 10 | 14 | 52 | 55 | -3 | 33% | 28% | 39% | 1.44 | 1.53 | 46 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 2 | 7 | 33 | 29 | 4 | 50% | 11% | 39% | 1.83 | 1.61 | 29 |
| Đội khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 19 | 26 | -7 | 17% | 44% | 39% | 1.06 | 1.44 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 12 | 15 | 48 | 53 | -5 | 29% | 32% | 39% | 1.26 | 1.39 | 45 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 25 | 20 | 5 | 37% | 37% | 26% | 1.32 | 1.05 | 28 |
| Đội khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 33 | -10 | 21% | 26% | 53% | 1.21 | 1.74 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 13 | 11 | 13 | 58 | 53 | 5 | 35% | 30% | 35% | 1.57 | 1.43 | 50 |
| Đội nhà | 20 | 11 | 3 | 6 | 38 | 25 | 13 | 55% | 15% | 30% | 1.9 | 1.25 | 36 |
| Đội khách | 17 | 2 | 8 | 7 | 20 | 28 | -8 | 12% | 47% | 41% | 1.18 | 1.65 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 9 | 18 | 53 | 67 | -14 | 29% | 24% | 47% | 1.39 | 1.76 | 42 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 33 | 33 | 0 | 32% | 26% | 42% | 1.74 | 1.74 | 23 |
| Đội khách | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 34 | -14 | 26% | 21% | 53% | 1.05 | 1.79 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.