|
|||
| Thành phố: | Argentina Santa Fe | Sân nhà: | Monumental de barrio Alberdi |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fernando Dentesano 455, 2300 Rafaela, Santa Fe | ||
|
|||
| Thành phố: | Argentina Santa Fe | Sân nhà: | Monumental de barrio Alberdi |
| Sức chứa: | 16000 | Thời gian thành lập: | 1907 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Fernando Dentesano 455, 2300 Rafaela, Santa Fe | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 20 | -1 | 37% | 32% | 32% | 1 | 1.05 | 27 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 14 | 7 | 7 | 67% | 22% | 11% | 1.56 | 0.78 | 20 |
| Đội khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 5 | 13 | -8 | 10% | 40% | 50% | 0.5 | 1.3 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 4 | 6 | 24 | 21 | 3 | 47% | 21% | 32% | 1.26 | 1.11 | 31 |
| Đội nhà | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 60% | 20% | 20% | 1.7 | 0.9 | 20 |
| Đội khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 33% | 22% | 44% | 0.78 | 1.33 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 22 | 19 | 3 | 37% | 32% | 32% | 1.16 | 1 | 27 |
| Đội nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 6 | 8 | 50% | 30% | 20% | 1.4 | 0.6 | 18 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 13 | -5 | 22% | 33% | 44% | 0.89 | 1.44 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 24 | 14 | 10 | 47% | 26% | 26% | 1.26 | 0.74 | 32 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 67% | 22% | 11% | 1.78 | 0.67 | 20 |
| Đội khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 8 | 0 | 30% | 30% | 40% | 0.8 | 0.8 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 23 | 8 | 7 | 65 | 26 | 39 | 61% | 21% | 18% | 1.71 | 0.68 | 77 |
| Đội nhà | 19 | 13 | 4 | 2 | 43 | 11 | 32 | 68% | 21% | 11% | 2.26 | 0.58 | 43 |
| Đội khách | 19 | 10 | 4 | 5 | 22 | 15 | 7 | 53% | 21% | 26% | 1.16 | 0.79 | 34 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 22 | 12 | 38% | 38% | 25% | 1.42 | 0.92 | 36 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 10 | 6 | 33% | 42% | 25% | 1.33 | 0.83 | 17 |
| Đội khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 12 | 6 | 42% | 33% | 25% | 1.5 | 1 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 23 | 25 | -2 | 29% | 21% | 50% | 0.96 | 1.04 | 26 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 13 | 10 | 3 | 42% | 25% | 33% | 1.08 | 0.83 | 18 |
| Đội khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 15 | -5 | 17% | 17% | 67% | 0.83 | 1.25 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 6 | 0 | 20% | 60% | 20% | 1.2 | 1.2 | 6 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 50% | 50% | 0.5 | 1 | 1 |
| Đội khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 1 | 33% | 67% | 0% | 1.67 | 1.33 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 | 43% | 29% | 29% | 1.57 | 1 | 11 |
| Đội nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 75% | 0% | 25% | 2.25 | 1 | 9 |
| Đội khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0% | 67% | 33% | 0.67 | 1 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 15 | 13 | 9 | 39 | 31 | 8 | 41% | 35% | 24% | 1.05 | 0.84 | 58 |
| Đội nhà | 19 | 8 | 6 | 5 | 19 | 15 | 4 | 42% | 32% | 26% | 1 | 0.79 | 30 |
| Đội khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 20 | 16 | 4 | 39% | 39% | 22% | 1.11 | 0.89 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 7 | 13 | 20 | 27 | 45 | -18 | 18% | 33% | 50% | 0.68 | 1.13 | 34 |
| Đội nhà | 19 | 4 | 6 | 9 | 14 | 20 | -6 | 21% | 32% | 47% | 0.74 | 1.05 | 18 |
| Đội khách | 21 | 3 | 7 | 11 | 13 | 25 | -12 | 14% | 33% | 52% | 0.62 | 1.19 | 16 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.