|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Panagiotis Dilmperis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Panagiotis Dilmperis | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 67% | 0% | 33% | 2 | 1.33 | 6 |
| Đội nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 100% | 0% | 0% | 3 | 2 | 3 |
| Đội khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 7 | 9 | 17 | 33 | -16 | 11% | 39% | 50% | 0.94 | 1.83 | 13 |
| Đội nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 14 | -9 | 11% | 33% | 56% | 0.56 | 1.56 | 6 |
| Đội khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 12 | 19 | -7 | 11% | 44% | 44% | 1.33 | 2.11 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 2 | 5 | 24 | 16 | 8 | 61% | 11% | 28% | 1.33 | 0.89 | 35 |
| Đội nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 67% | 11% | 22% | 1.33 | 0.78 | 19 |
| Đội khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 56% | 11% | 33% | 1.33 | 1 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 4 | 5 | 10 | 10 | 19 | -9 | 21% | 26% | 53% | 0.53 | 1 | 17 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 3 | 6 | -3 | 20% | 30% | 50% | 0.3 | 0.6 | 9 |
| Đội khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 13 | -6 | 22% | 22% | 56% | 0.78 | 1.44 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 23 | 21 | 2 | 31% | 50% | 19% | 1.44 | 1.31 | 23 |
| Đội nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 6 | 7 | 71% | 29% | 0% | 1.86 | 0.86 | 17 |
| Đội khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 10 | 15 | -5 | 0% | 67% | 33% | 1.11 | 1.67 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 7 | 5 | 50% | 30% | 20% | 1.2 | 0.7 | 18 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 40% | 40% | 20% | 0.6 | 0.2 | 8 |
| Đội khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 60% | 20% | 20% | 1.8 | 1.2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 4 | 2 | 45 | 16 | 29 | 73% | 18% | 9% | 2.05 | 0.73 | 52 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 28 | 5 | 23 | 91% | 9% | 0% | 2.55 | 0.45 | 31 |
| Đội khách | 11 | 6 | 3 | 2 | 17 | 11 | 6 | 55% | 27% | 18% | 1.55 | 1 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.