|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gift Raikhan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gift Raikhan | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 15 | -9 | 17% | 17% | 67% | 1 | 2.5 | 4 |
| Đội nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 25% | 0% | 75% | 1.5 | 2.75 | 3 |
| Đội khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0% | 50% | 50% | 0 | 2 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 50% | 28% | 22% | 1.11 | 0.72 | 32 |
| Đội nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 44% | 22% | 33% | 1 | 1 | 14 |
| Đội khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 4 | 7 | 56% | 33% | 11% | 1.22 | 0.44 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 27 | 26 | 1 | 35% | 25% | 40% | 1.35 | 1.3 | 26 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 13 | 3 | 40% | 40% | 20% | 1.6 | 1.3 | 16 |
| Đội khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11 | 13 | -2 | 30% | 10% | 60% | 1.1 | 1.3 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 27 | 35 | -8 | 29% | 24% | 47% | 1.59 | 2.06 | 19 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 14 | 3 | 56% | 22% | 22% | 1.89 | 1.56 | 17 |
| Đội khách | 8 | 0 | 2 | 6 | 10 | 21 | -11 | 0% | 25% | 75% | 1.25 | 2.63 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 15 | -2 | 20% | 20% | 60% | 1.3 | 1.5 | 8 |
| Đội nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 0% | 20% | 80% | 0.8 | 2 | 1 |
| Đội khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 5 | 4 | 40% | 20% | 40% | 1.8 | 1 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 22 | 26 | -4 | 32% | 18% | 50% | 1 | 1.18 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 11 | 8 | 3 | 55% | 0% | 45% | 1 | 0.73 | 18 |
| Đội khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 11 | 18 | -7 | 9% | 36% | 55% | 1 | 1.64 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 2 | 17 | 26 | 61 | -35 | 17% | 9% | 74% | 1.13 | 2.65 | 14 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 1 | 9 | 12 | 28 | -16 | 17% | 8% | 75% | 1 | 2.33 | 7 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 14 | 33 | -19 | 18% | 9% | 73% | 1.27 | 3 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.