|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ul. N. Merdovica bb | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sead Babaca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ul. N. Merdovica bb | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Sead Babaca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 6 | 11 | 17 | 33 | -16 | 23% | 27% | 50% | 0.77 | 1.5 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 8 | 9 | -1 | 27% | 45% | 27% | 0.73 | 0.82 | 14 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 9 | 24 | -15 | 18% | 9% | 73% | 0.82 | 2.18 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 19 | 26 | -7 | 23% | 32% | 45% | 0.86 | 1.18 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | -5 | 18% | 27% | 55% | 0.73 | 1.18 | 9 |
| Đội khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | -2 | 27% | 36% | 36% | 1 | 1.18 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 3 | 5 | 25 | 20 | 69 | -49 | 9% | 15% | 76% | 0.61 | 2.09 | 14 |
| Đội nhà | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 | 25 | -15 | 13% | 25% | 63% | 0.63 | 1.56 | 10 |
| Đội khách | 17 | 1 | 1 | 15 | 10 | 44 | -34 | 6% | 6% | 88% | 0.59 | 2.59 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 8 | 15 | 43 | 54 | -11 | 36% | 22% | 42% | 1.19 | 1.5 | 47 |
| Đội nhà | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 33% | 28% | 39% | 1.11 | 1.33 | 23 |
| Đội khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 23 | 30 | -7 | 39% | 17% | 44% | 1.28 | 1.67 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 9 | 12 | 17 | 46 | 57 | -11 | 24% | 32% | 45% | 1.21 | 1.5 | 39 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 6 | 7 | 23 | 25 | -2 | 32% | 32% | 37% | 1.21 | 1.32 | 24 |
| Đội khách | 19 | 3 | 6 | 10 | 23 | 32 | -9 | 16% | 32% | 53% | 1.21 | 1.68 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 10 | 15 | 45 | 58 | -13 | 31% | 28% | 42% | 1.25 | 1.61 | 43 |
| Đội nhà | 18 | 9 | 3 | 6 | 24 | 19 | 5 | 50% | 17% | 33% | 1.33 | 1.06 | 30 |
| Đội khách | 18 | 2 | 7 | 9 | 21 | 39 | -18 | 11% | 39% | 50% | 1.17 | 2.17 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 8 | 19 | 30 | 49 | -19 | 25% | 22% | 53% | 0.83 | 1.36 | 35 |
| Đội nhà | 18 | 5 | 5 | 8 | 11 | 15 | -4 | 28% | 28% | 44% | 0.61 | 0.83 | 20 |
| Đội khách | 18 | 4 | 3 | 11 | 19 | 34 | -15 | 22% | 17% | 61% | 1.06 | 1.89 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.