|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 2 | 9 | 45 | 37 | 8 | 50% | 9% | 41% | 2.05 | 1.68 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 26 | 14 | 12 | 64% | 9% | 27% | 2.36 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 23 | -4 | 36% | 9% | 55% | 1.73 | 2.09 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 1 | 5 | 39 | 23 | 16 | 65% | 6% | 29% | 2.29 | 1.35 | 34 |
| Đội nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 | 11 | 10 | 78% | 0% | 22% | 2.33 | 1.22 | 21 |
| Đội khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 12 | 6 | 50% | 13% | 38% | 2.25 | 1.5 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 44 | -10 | 32% | 18% | 50% | 1.55 | 2 | 25 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 20 | 0 | 45% | 18% | 36% | 1.82 | 1.82 | 17 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 24 | -10 | 18% | 18% | 64% | 1.27 | 2.18 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 60% | 0% | 40% | 2 | 1.4 | 9 |
| Đội nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 50% | 0% | 50% | 1.5 | 1.5 | 3 |
| Đội khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 67% | 0% | 33% | 2.33 | 1.33 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 2 | 14 | 28 | 50 | -22 | 27% | 9% | 64% | 1.27 | 2.27 | 20 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 36% | 9% | 55% | 1.36 | 1.91 | 13 |
| Đội khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 29 | -16 | 18% | 9% | 73% | 1.18 | 2.64 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 3 | 12 | 50 | 54 | -4 | 38% | 13% | 50% | 2.08 | 2.25 | 30 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 24 | 4 | 42% | 17% | 42% | 2.33 | 2 | 17 |
| Đội khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 22 | 30 | -8 | 33% | 8% | 58% | 1.83 | 2.5 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 5 | 4 | 69 | 34 | 35 | 67% | 19% | 15% | 2.56 | 1.26 | 59 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 40 | 15 | 25 | 71% | 14% | 14% | 2.86 | 1.07 | 32 |
| Đội khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 19 | 10 | 62% | 23% | 15% | 2.23 | 1.46 | 27 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.