|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Han Win Aung | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Han Win Aung | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 8 | 2 | 0 | 14 | 2 | 12 | 80% | 20% | 0% | 1.4 | 0.2 | 26 |
| Đội nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 100% | 0% | 0% | 1.5 | 0 | 12 |
| Đội khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 67% | 33% | 0% | 1.33 | 0.33 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 4 | 2 | 37 | 10 | 27 | 73% | 18% | 9% | 1.68 | 0.45 | 52 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 16 | 1 | 15 | 73% | 27% | 0% | 1.45 | 0.09 | 27 |
| Đội khách | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 9 | 12 | 73% | 9% | 18% | 1.91 | 0.82 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 33 | 13 | 20 | 68% | 23% | 9% | 1.5 | 0.59 | 50 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 14 | 3 | 11 | 73% | 27% | 0% | 1.27 | 0.27 | 27 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 64% | 18% | 18% | 1.73 | 0.91 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 10 | 0 | 45 | 21 | 24 | 55% | 45% | 0% | 2.05 | 0.95 | 46 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 23 | 11 | 12 | 64% | 36% | 0% | 2.09 | 1 | 25 |
| Đội khách | 11 | 5 | 6 | 0 | 22 | 10 | 12 | 45% | 55% | 0% | 2 | 0.91 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 16 | 2 | 2 | 46 | 17 | 29 | 80% | 10% | 10% | 2.3 | 0.85 | 50 |
| Đội nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 | 7 | 20 | 100% | 0% | 0% | 3 | 0.78 | 27 |
| Đội khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 10 | 9 | 64% | 18% | 18% | 1.73 | 0.91 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 19 | 3 | 0 | 62 | 19 | 43 | 86% | 14% | 0% | 2.82 | 0.86 | 60 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 34 | 9 | 25 | 91% | 9% | 0% | 3.09 | 0.82 | 31 |
| Đội khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 28 | 10 | 18 | 82% | 18% | 0% | 2.55 | 0.91 | 29 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 20 | 2 | 0 | 65 | 12 | 53 | 91% | 9% | 0% | 2.95 | 0.55 | 62 |
| Đội nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 28 | 4 | 24 | 91% | 9% | 0% | 2.55 | 0.36 | 31 |
| Đội khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 37 | 8 | 29 | 91% | 9% | 0% | 3.36 | 0.73 | 31 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 18 | 4 | 0 | 66 | 10 | 56 | 82% | 18% | 0% | 3 | 0.45 | 58 |
| Đội nhà | 11 | 8 | 3 | 0 | 27 | 4 | 23 | 73% | 27% | 0% | 2.45 | 0.36 | 27 |
| Đội khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 39 | 6 | 33 | 91% | 9% | 0% | 3.55 | 0.55 | 31 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.