|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 1 | 14 | 31 | 39 | -8 | 32% | 5% | 64% | 1.41 | 1.77 | 22 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 17 | 14 | 3 | 36% | 0% | 64% | 1.55 | 1.27 | 12 |
| Đội khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 25 | -11 | 27% | 9% | 64% | 1.27 | 2.27 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 4 | 5 | 32 | 30 | 2 | 47% | 24% | 29% | 1.88 | 1.76 | 28 |
| Đội nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 16 | 8 | 8 | 63% | 38% | 0% | 2 | 1 | 18 |
| Đội khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 22 | -6 | 33% | 11% | 56% | 1.78 | 2.44 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 8 | 5 | 38 | 36 | 2 | 41% | 36% | 23% | 1.73 | 1.64 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 24 | 20 | 4 | 45% | 36% | 18% | 2.18 | 1.82 | 19 |
| Đội khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 16 | -2 | 36% | 36% | 27% | 1.27 | 1.45 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 19 | -9 | 17% | 0% | 83% | 1.67 | 3.17 | 3 |
| Đội nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | -1 | 33% | 0% | 67% | 2.33 | 2.67 | 3 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | -8 | 0% | 0% | 100% | 1 | 3.67 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 3 | 14 | 28 | 45 | -17 | 23% | 14% | 64% | 1.27 | 2.05 | 18 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 21 | -3 | 27% | 27% | 45% | 1.64 | 1.91 | 12 |
| Đội khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 10 | 24 | -14 | 18% | 0% | 82% | 0.91 | 2.18 | 6 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 6 | 6 | 56 | 31 | 25 | 57% | 21% | 21% | 2 | 1.11 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 10 | 2 | 2 | 32 | 13 | 19 | 71% | 14% | 14% | 2.29 | 0.93 | 32 |
| Đội khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 24 | 18 | 6 | 43% | 29% | 29% | 1.71 | 1.29 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 48 | 37 | 11 | 48% | 20% | 32% | 1.92 | 1.48 | 41 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 24 | 5 | 46% | 23% | 31% | 2.23 | 1.85 | 21 |
| Đội khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 13 | 6 | 50% | 17% | 33% | 1.58 | 1.08 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.