|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 4 | 15 | 27 | 46 | -19 | 21% | 17% | 63% | 1.13 | 1.92 | 19 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 21 | -6 | 17% | 33% | 50% | 1.25 | 1.75 | 10 |
| Đội khách | 12 | 3 | 0 | 9 | 12 | 25 | -13 | 25% | 0% | 75% | 1 | 2.08 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 4 | 19 | 21 | 79 | -58 | 15% | 15% | 70% | 0.78 | 2.93 | 16 |
| Đội nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 | 26 | -10 | 29% | 29% | 43% | 1.14 | 1.86 | 16 |
| Đội khách | 13 | 0 | 0 | 13 | 5 | 53 | -48 | 0% | 0% | 100% | 0.38 | 4.08 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 3 | 13 | 58 | 64 | -6 | 41% | 11% | 48% | 2.15 | 2.37 | 36 |
| Đội nhà | 14 | 6 | 2 | 6 | 35 | 33 | 2 | 43% | 14% | 43% | 2.5 | 2.36 | 20 |
| Đội khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 23 | 31 | -8 | 38% | 8% | 54% | 1.77 | 2.38 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 5 | 15 | 48 | 66 | -18 | 26% | 19% | 56% | 1.78 | 2.44 | 26 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 1 | 8 | 32 | 36 | -4 | 36% | 7% | 57% | 2.29 | 2.57 | 16 |
| Đội khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 16 | 30 | -14 | 15% | 31% | 54% | 1.23 | 2.31 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 0 | 10 | 5 | 52 | -47 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 5.2 | 0 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 39 | -37 | 0% | 0% | 100% | 0.29 | 5.57 | 0 |
| Đội khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 13 | -10 | 0% | 0% | 100% | 1 | 4.33 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Đội khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 2 | 11 | 33 | 40 | -7 | 35% | 10% | 55% | 1.65 | 2 | 23 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 16 | -3 | 40% | 0% | 60% | 1.3 | 1.6 | 12 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 20 | 24 | -4 | 30% | 20% | 50% | 2 | 2.4 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.