|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 6 | 5 | 34 | 26 | 8 | 42% | 32% | 26% | 1.79 | 1.37 | 30 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 22 | 17 | 5 | 40% | 30% | 30% | 2.2 | 1.7 | 15 |
| Đội khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 9 | 3 | 44% | 33% | 22% | 1.33 | 1 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 2 | 9 | 25 | 28 | -3 | 50% | 9% | 41% | 1.14 | 1.27 | 35 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 15 | -1 | 55% | 9% | 36% | 1.27 | 1.36 | 19 |
| Đội khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 45% | 9% | 45% | 1 | 1.18 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 32 | 26 | 6 | 36% | 23% | 41% | 1.45 | 1.18 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 14 | 6 | 36% | 36% | 27% | 1.82 | 1.27 | 16 |
| Đội khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 12 | 12 | 0 | 36% | 9% | 55% | 1.09 | 1.09 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 2 | 7 | 41 | 30 | 11 | 59% | 9% | 32% | 1.86 | 1.36 | 41 |
| Đội nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 24 | 14 | 10 | 64% | 9% | 27% | 2.18 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 17 | 16 | 1 | 55% | 9% | 36% | 1.55 | 1.45 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 28 | 43 | -15 | 25% | 21% | 54% | 1 | 1.54 | 27 |
| Đội nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 36% | 21% | 43% | 1.14 | 1.14 | 18 |
| Đội khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 12 | 27 | -15 | 14% | 21% | 64% | 0.86 | 1.93 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 4 | 15 | 33 | 45 | -12 | 37% | 13% | 50% | 1.1 | 1.5 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 19 | 0 | 47% | 13% | 40% | 1.27 | 1.27 | 23 |
| Đội khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 26 | -12 | 27% | 13% | 60% | 0.93 | 1.73 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 4 | 11 | 27 | 24 | 3 | 46% | 14% | 39% | 0.96 | 0.86 | 43 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 1 | 4 | 20 | 12 | 8 | 64% | 7% | 29% | 1.43 | 0.86 | 28 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 7 | 12 | -5 | 29% | 21% | 50% | 0.5 | 0.86 | 15 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.