|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 23 | 21 | 2 | 37% | 40% | 23% | 0.77 | 0.7 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 7 | 1 | 11 | 3 | 8 | 47% | 47% | 7% | 0.73 | 0.2 | 28 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 18 | -6 | 27% | 33% | 40% | 0.8 | 1.2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 9 | 13 | 30 | 32 | -2 | 35% | 26% | 38% | 0.88 | 0.94 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 21 | 9 | 12 | 53% | 41% | 6% | 1.24 | 0.53 | 34 |
| Đội khách | 17 | 3 | 2 | 12 | 9 | 23 | -14 | 18% | 12% | 71% | 0.53 | 1.35 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 12 | 12 | 9 | 27 | 23 | 4 | 36% | 36% | 27% | 0.82 | 0.7 | 48 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 8 | 1 | 14 | 5 | 9 | 44% | 50% | 6% | 0.88 | 0.31 | 29 |
| Đội khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 13 | 18 | -5 | 29% | 24% | 47% | 0.76 | 1.06 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 11 | 10 | 12 | 28 | 31 | -3 | 33% | 30% | 36% | 0.85 | 0.94 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 22 | 10 | 12 | 53% | 41% | 6% | 1.29 | 0.59 | 34 |
| Đội khách | 16 | 2 | 3 | 11 | 6 | 21 | -15 | 13% | 19% | 69% | 0.38 | 1.31 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.2 | 0.8 | 16 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 4 | 40% | 40% | 20% | 1.4 | 0.6 | 8 |
| Đội khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 40% | 40% | 20% | 1 | 1 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 8 | 15 | 24 | 47 | -23 | 30% | 24% | 45% | 0.73 | 1.42 | 38 |
| Đội nhà | 16 | 8 | 4 | 4 | 12 | 13 | -1 | 50% | 25% | 25% | 0.75 | 0.81 | 28 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 12 | 34 | -22 | 12% | 24% | 65% | 0.71 | 2 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 20 | 6 | 18 | 17 | 1 | 24% | 59% | 18% | 0.53 | 0.5 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 10 | 3 | 10 | 9 | 1 | 24% | 59% | 18% | 0.59 | 0.53 | 22 |
| Đội khách | 17 | 4 | 10 | 3 | 8 | 8 | 0 | 24% | 59% | 18% | 0.47 | 0.47 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 17 | 8 | 29 | 26 | 3 | 26% | 50% | 24% | 0.85 | 0.76 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 9 | 2 | 14 | 6 | 8 | 35% | 53% | 12% | 0.82 | 0.35 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 15 | 20 | -5 | 18% | 47% | 35% | 0.88 | 1.18 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.