|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33% | 27% | 40% | 0.93 | 1.07 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 16 | 14 | 2 | 40% | 27% | 33% | 1.07 | 0.93 | 22 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 12 | 18 | -6 | 27% | 27% | 47% | 0.8 | 1.2 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 12 | 11 | 37 | 36 | 1 | 32% | 35% | 32% | 1.09 | 1.06 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 28 | 15 | 13 | 59% | 24% | 18% | 1.65 | 0.88 | 34 |
| Đội khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 9 | 21 | -12 | 6% | 47% | 47% | 0.53 | 1.24 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 5 | 12 | 43 | 33 | 10 | 50% | 15% | 35% | 1.26 | 0.97 | 56 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 1 | 5 | 29 | 14 | 15 | 65% | 6% | 29% | 1.71 | 0.82 | 34 |
| Đội khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 14 | 19 | -5 | 35% | 24% | 41% | 0.82 | 1.12 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 13 | 5 | 13 | 39 | 37 | 2 | 42% | 16% | 42% | 1.26 | 1.19 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 27 | 19 | 8 | 53% | 18% | 29% | 1.59 | 1.12 | 30 |
| Đội khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 18 | -6 | 29% | 14% | 57% | 0.86 | 1.29 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 6 | 5 | 40% | 30% | 30% | 1.1 | 0.6 | 15 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 80% | 20% | 0% | 2 | 0.2 | 13 |
| Đội khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0% | 40% | 60% | 0.2 | 1 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 17 | 11 | 23 | 36 | -13 | 18% | 50% | 32% | 0.68 | 1.06 | 35 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 14 | 15 | -1 | 35% | 41% | 24% | 0.82 | 0.88 | 25 |
| Đội khách | 17 | 0 | 10 | 7 | 9 | 21 | -12 | 0% | 59% | 41% | 0.53 | 1.24 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 14 | 12 | 35 | 31 | 4 | 24% | 41% | 35% | 1.03 | 0.91 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 26 | 12 | 14 | 41% | 35% | 24% | 1.53 | 0.71 | 27 |
| Đội khách | 17 | 1 | 8 | 8 | 9 | 19 | -10 | 6% | 47% | 47% | 0.53 | 1.12 | 11 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.