|
|||
| Thành phố: | Istres | Sân nhà: | Audibert |
| Sức chứa: | 11000 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | stade Audibert, Route de Martigues, BP 617, 13806 Istres Cedex | ||
|
|||
| Thành phố: | Istres | Sân nhà: | Audibert |
| Sức chứa: | 11000 | Thời gian thành lập: | 1920 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | stade Audibert, Route de Martigues, BP 617, 13806 Istres Cedex | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 40 | 48 | -8 | 37% | 17% | 47% | 1.33 | 1.6 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 0 | 40% | 27% | 33% | 1.33 | 1.33 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 1 | 9 | 20 | 28 | -8 | 33% | 7% | 60% | 1.33 | 1.87 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 41 | 31 | 10 | 37% | 33% | 30% | 1.37 | 1.03 | 43 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 9 | 9 | 33% | 33% | 33% | 1.2 | 0.6 | 20 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 22 | 1 | 40% | 33% | 27% | 1.53 | 1.47 | 23 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.