|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Wibawa Mukti | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Oscar Bruzon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Wibawa Mukti | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Oscar Bruzon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 3 | 10 | 59 | 41 | 18 | 62% | 9% | 29% | 1.74 | 1.21 | 66 |
| Đội nhà | 17 | 13 | 0 | 4 | 32 | 20 | 12 | 76% | 0% | 24% | 1.88 | 1.18 | 39 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 27 | 21 | 6 | 47% | 18% | 35% | 1.59 | 1.24 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 8 | 11 | 41 | 39 | 2 | 44% | 24% | 32% | 1.21 | 1.15 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 8 | 1 | 25 | 13 | 12 | 47% | 47% | 6% | 1.47 | 0.76 | 32 |
| Đội khách | 17 | 7 | 0 | 10 | 16 | 26 | -10 | 41% | 0% | 59% | 0.94 | 1.53 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 11 | 9 | 51 | 43 | 8 | 41% | 32% | 26% | 1.5 | 1.26 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 20 | 16 | 4 | 35% | 41% | 24% | 1.18 | 0.94 | 25 |
| Đội khách | 17 | 8 | 4 | 5 | 31 | 27 | 4 | 47% | 24% | 29% | 1.82 | 1.59 | 28 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 3 |
| Đội nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 2 | 2 | 1 |
| Đội khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0.5 | 0.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 16 | 6 | 6 | 36 | 22 | 14 | 57% | 21% | 21% | 1.29 | 0.79 | 54 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 1 | 4 | 20 | 12 | 8 | 64% | 7% | 29% | 1.43 | 0.86 | 28 |
| Đội khách | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 10 | 6 | 50% | 36% | 14% | 1.14 | 0.71 | 26 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 6 | 13 | 53 | 44 | 9 | 44% | 18% | 38% | 1.56 | 1.29 | 51 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 5 | 3 | 35 | 21 | 14 | 53% | 29% | 18% | 2.06 | 1.24 | 32 |
| Đội khách | 17 | 6 | 1 | 10 | 18 | 23 | -5 | 35% | 6% | 59% | 1.06 | 1.35 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 11 | 18 | 42 | 57 | -15 | 15% | 32% | 53% | 1.24 | 1.68 | 26 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 4 | 10 | 25 | 29 | -4 | 18% | 24% | 59% | 1.47 | 1.71 | 13 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 17 | 28 | -11 | 12% | 41% | 47% | 1 | 1.65 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 | 45 | 8 | 47% | 15% | 38% | 1.56 | 1.32 | 53 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 35 | 16 | 19 | 65% | 18% | 18% | 2.06 | 0.94 | 36 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 29 | -11 | 29% | 12% | 59% | 1.06 | 1.71 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.