|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Romeo Menti | |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pietro De Giorgio | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via G.Cosenza n°283, Castellammare di Stabia (NA) | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Romeo Menti | |
| Sức chứa: | 12000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Pietro De Giorgio | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via G.Cosenza n°283, Castellammare di Stabia (NA) | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 16 | 13 | 13 | 53 | 49 | 4 | 38% | 31% | 31% | 1.26 | 1.17 | 61 |
| Đội nhà | 21 | 10 | 6 | 5 | 33 | 25 | 8 | 48% | 29% | 24% | 1.57 | 1.19 | 36 |
| Đội khách | 21 | 6 | 7 | 8 | 20 | 24 | -4 | 29% | 33% | 38% | 0.95 | 1.14 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 12 | 14 | 16 | 54 | 65 | -11 | 29% | 33% | 38% | 1.29 | 1.55 | 50 |
| Đội nhà | 21 | 8 | 8 | 5 | 27 | 27 | 0 | 38% | 38% | 24% | 1.29 | 1.29 | 32 |
| Đội khách | 21 | 4 | 6 | 11 | 27 | 38 | -11 | 19% | 29% | 52% | 1.29 | 1.81 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 2 | 13 | 27 | 37 | 80 | -43 | 5% | 31% | 64% | 0.88 | 1.9 | 19 |
| Đội nhà | 21 | 1 | 9 | 11 | 23 | 39 | -16 | 5% | 43% | 52% | 1.1 | 1.86 | 12 |
| Đội khách | 21 | 1 | 4 | 16 | 14 | 41 | -27 | 5% | 19% | 76% | 0.67 | 1.95 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 8 | 19 | 47 | 63 | -16 | 29% | 21% | 50% | 1.24 | 1.66 | 41 |
| Đội nhà | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 | 29 | 1 | 47% | 16% | 37% | 1.58 | 1.53 | 30 |
| Đội khách | 19 | 2 | 5 | 12 | 17 | 34 | -17 | 11% | 26% | 63% | 0.89 | 1.79 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 15 | 13 | 12 | 43 | 44 | -1 | 38% | 33% | 30% | 1.08 | 1.1 | 58 |
| Đội nhà | 21 | 12 | 4 | 5 | 28 | 19 | 9 | 57% | 19% | 24% | 1.33 | 0.9 | 40 |
| Đội khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 15 | 25 | -10 | 16% | 47% | 37% | 0.79 | 1.32 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 41 | 12 | 19 | 10 | 48 | 49 | -1 | 29% | 46% | 24% | 1.17 | 1.2 | 55 |
| Đội nhà | 20 | 8 | 10 | 2 | 27 | 17 | 10 | 40% | 50% | 10% | 1.35 | 0.85 | 34 |
| Đội khách | 21 | 4 | 9 | 8 | 21 | 32 | -11 | 19% | 43% | 38% | 1 | 1.52 | 21 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.