|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 12020 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Giacomo Venturi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Punta Stilo, 29 48100 Ravenna | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 12020 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Giacomo Venturi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Punta Stilo, 29 48100 Ravenna | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 6 | 7 | 50 | 30 | 20 | 62% | 18% | 21% | 1.47 | 0.88 | 69 |
| Đội nhà | 17 | 15 | 1 | 1 | 31 | 11 | 20 | 88% | 6% | 6% | 1.82 | 0.65 | 46 |
| Đội khách | 17 | 6 | 5 | 6 | 19 | 19 | 0 | 35% | 29% | 35% | 1.12 | 1.12 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 13 | 12 | 38 | 36 | 2 | 26% | 38% | 35% | 1.12 | 1.06 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 24 | 17 | 7 | 35% | 41% | 24% | 1.41 | 1 | 25 |
| Đội khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 14 | 19 | -5 | 18% | 35% | 47% | 0.82 | 1.12 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 7 | 15 | 31 | 38 | -7 | 35% | 21% | 44% | 0.91 | 1.12 | 43 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 1 | 9 | 18 | 22 | -4 | 41% | 6% | 53% | 1.06 | 1.29 | 22 |
| Đội khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 13 | 16 | -3 | 29% | 35% | 35% | 0.76 | 0.94 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 13 | 11 | 39 | 38 | 1 | 37% | 34% | 29% | 1.03 | 1 | 55 |
| Đội nhà | 19 | 7 | 7 | 5 | 20 | 17 | 3 | 37% | 37% | 26% | 1.05 | 0.89 | 28 |
| Đội khách | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 21 | -2 | 37% | 32% | 32% | 1 | 1.11 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 25 | 41 | -16 | 26% | 22% | 52% | 0.93 | 1.52 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 18 | -6 | 23% | 23% | 54% | 0.92 | 1.38 | 12 |
| Đội khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 23 | -10 | 29% | 21% | 50% | 0.93 | 1.64 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 6 | 12 | 20 | 33 | 61 | -28 | 16% | 32% | 53% | 0.87 | 1.61 | 30 |
| Đội nhà | 19 | 5 | 7 | 7 | 18 | 23 | -5 | 26% | 37% | 37% | 0.95 | 1.21 | 22 |
| Đội khách | 19 | 1 | 5 | 13 | 15 | 38 | -23 | 5% | 26% | 68% | 0.79 | 2 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 40 | 22 | 9 | 9 | 53 | 37 | 16 | 55% | 23% | 23% | 1.33 | 0.93 | 75 |
| Đội nhà | 20 | 14 | 4 | 2 | 28 | 14 | 14 | 70% | 20% | 10% | 1.4 | 0.7 | 46 |
| Đội khách | 20 | 8 | 5 | 7 | 25 | 23 | 2 | 40% | 25% | 35% | 1.25 | 1.15 | 29 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.