|
|||
| Thành phố: | Sittard | Sân nhà: | Trendwork Stadium |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1968 |
| Huấn luyện viên: | Danny Buijs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Milaanstraat 120, Bedrijvenpark Fortuna, Postbus 36, 6130 AA Sittard | ||
|
|||
| Thành phố: | Sittard | Sân nhà: | Trendwork Stadium |
| Sức chứa: | 12500 | Thời gian thành lập: | 01/07/1968 |
| Huấn luyện viên: | Danny Buijs | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Milaanstraat 120, Bedrijvenpark Fortuna, Postbus 36, 6130 AA Sittard | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 7 | 18 | 50 | 80 | -30 | 26% | 21% | 53% | 1.47 | 2.35 | 34 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 30 | 26 | 4 | 41% | 29% | 29% | 1.76 | 1.53 | 26 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 20 | 54 | -34 | 12% | 12% | 76% | 1.18 | 3.18 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 8 | 12 | 29 | 52 | -23 | 23% | 31% | 46% | 1.12 | 2 | 26 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 22 | 17 | 5 | 46% | 31% | 23% | 1.69 | 1.31 | 22 |
| Đội khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 7 | 35 | -28 | 0% | 31% | 69% | 0.54 | 2.69 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 5 | 17 | 50 | 58 | -8 | 35% | 15% | 50% | 1.47 | 1.71 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 27 | 33 | -6 | 29% | 18% | 53% | 1.59 | 1.94 | 18 |
| Đội khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 23 | 25 | -2 | 41% | 12% | 47% | 1.35 | 1.47 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 4 | 14 | 25 | 52 | -27 | 22% | 17% | 61% | 1.09 | 2.26 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 23 | -10 | 30% | 20% | 50% | 1.3 | 2.3 | 11 |
| Đội khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 12 | 29 | -17 | 15% | 15% | 69% | 0.92 | 2.23 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 6 | 18 | 39 | 62 | -23 | 29% | 18% | 53% | 1.15 | 1.82 | 36 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 4 | 8 | 21 | 28 | -7 | 29% | 24% | 47% | 1.24 | 1.65 | 19 |
| Đội khách | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 34 | -16 | 29% | 12% | 59% | 1.06 | 2 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 37 | 56 | -19 | 26% | 32% | 41% | 1.09 | 1.65 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 27 | 20 | 7 | 41% | 35% | 24% | 1.59 | 1.18 | 27 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 10 | 36 | -26 | 12% | 29% | 59% | 0.59 | 2.12 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 54 | -17 | 32% | 24% | 44% | 1.09 | 1.59 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 1 | 8 | 17 | 24 | -7 | 47% | 6% | 47% | 1 | 1.41 | 25 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 20 | 30 | -10 | 18% | 41% | 41% | 1.18 | 1.76 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 32% | 18% | 50% | 1.44 | 1.85 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 28 | 29 | -1 | 41% | 24% | 35% | 1.65 | 1.71 | 25 |
| Đội khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 | 24% | 12% | 65% | 1.24 | 2 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.