|
|||
| Thành phố: | TORSLANDA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Torslanda Idrottsv?g | ||
|
|||
| Thành phố: | TORSLANDA | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Torslanda Idrottsv?g | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 27 | 42 | -15 | 17% | 38% | 46% | 1.13 | 1.75 | 21 |
| Đội nhà | 12 | 1 | 7 | 4 | 13 | 16 | -3 | 8% | 58% | 33% | 1.08 | 1.33 | 10 |
| Đội khách | 12 | 3 | 2 | 7 | 14 | 26 | -12 | 25% | 17% | 58% | 1.17 | 2.17 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 40 | 45 | -5 | 31% | 31% | 38% | 1.54 | 1.73 | 32 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 19 | 3 | 31% | 38% | 31% | 1.69 | 1.46 | 17 |
| Đội khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 26 | -8 | 31% | 23% | 46% | 1.38 | 2 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 5 | 13 | 32 | 37 | -5 | 31% | 19% | 50% | 1.23 | 1.42 | 29 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 | 15 | 5 | 46% | 15% | 38% | 1.54 | 1.15 | 20 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 22 | -10 | 15% | 23% | 62% | 0.92 | 1.69 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 3 | 18 | 29 | 52 | -23 | 19% | 12% | 69% | 1.12 | 2 | 18 |
| Đội nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 17 | 24 | -7 | 15% | 23% | 62% | 1.31 | 1.85 | 9 |
| Đội khách | 13 | 3 | 0 | 10 | 12 | 28 | -16 | 23% | 0% | 77% | 0.92 | 2.15 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 5 | 15 | 24 | 39 | -15 | 23% | 19% | 58% | 0.92 | 1.5 | 23 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 11 | 15 | -4 | 31% | 15% | 54% | 0.85 | 1.15 | 14 |
| Đội khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 24 | -11 | 15% | 23% | 62% | 1 | 1.85 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 | 36 | 4 | 37% | 23% | 40% | 1.33 | 1.2 | 40 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 19 | 4 | 40% | 27% | 33% | 1.53 | 1.27 | 22 |
| Đội khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 17 | 17 | 0 | 33% | 20% | 47% | 1.13 | 1.13 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 6 | 15 | 40 | 58 | -18 | 30% | 20% | 50% | 1.33 | 1.93 | 33 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 24 | 0 | 40% | 33% | 27% | 1.6 | 1.6 | 23 |
| Đội khách | 15 | 3 | 1 | 11 | 16 | 34 | -18 | 20% | 7% | 73% | 1.07 | 2.27 | 10 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.