|
|||
| Thành phố: | NORRKÖPING | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Box 3230 60003 NORRKÖPING | ||
|
|||
| Thành phố: | NORRKÖPING | Sân nhà: | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Box 3230 60003 NORRKÖPING | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 4 | 9 | 23 | 34 | -11 | 32% | 21% | 47% | 1.21 | 1.79 | 22 |
| Đội nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 16 | 1 | 42% | 17% | 42% | 1.42 | 1.33 | 17 |
| Đội khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 18 | -12 | 14% | 29% | 57% | 0.86 | 2.57 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 5 | 4 | 55 | 26 | 29 | 64% | 20% | 16% | 2.2 | 1.04 | 53 |
| Đội nhà | 12 | 9 | 2 | 1 | 30 | 9 | 21 | 75% | 17% | 8% | 2.5 | 0.75 | 29 |
| Đội khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 25 | 17 | 8 | 54% | 23% | 23% | 1.92 | 1.31 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 38 | 48 | -10 | 35% | 27% | 38% | 1.46 | 1.85 | 34 |
| Đội nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 17 | 4 | 46% | 23% | 31% | 1.62 | 1.31 | 21 |
| Đội khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 31 | -14 | 23% | 31% | 46% | 1.31 | 2.38 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 6 | 6 | 51 | 33 | 18 | 54% | 23% | 23% | 1.96 | 1.27 | 48 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 2 | 3 | 28 | 13 | 15 | 62% | 15% | 23% | 2.15 | 1 | 26 |
| Đội khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 20 | 3 | 46% | 31% | 23% | 1.77 | 1.54 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 1 | 9 | 54 | 33 | 21 | 62% | 4% | 35% | 2.08 | 1.27 | 49 |
| Đội nhà | 13 | 8 | 1 | 4 | 31 | 14 | 17 | 62% | 8% | 31% | 2.38 | 1.08 | 25 |
| Đội khách | 13 | 8 | 0 | 5 | 23 | 19 | 4 | 62% | 0% | 38% | 1.77 | 1.46 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 4 | 13 | 40 | 55 | -15 | 35% | 15% | 50% | 1.54 | 2.12 | 31 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 2 | 6 | 18 | 25 | -7 | 38% | 15% | 46% | 1.38 | 1.92 | 17 |
| Đội khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 22 | 30 | -8 | 31% | 15% | 54% | 1.69 | 2.31 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 44 | 41 | 3 | 38% | 31% | 31% | 1.69 | 1.58 | 38 |
| Đội nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 26 | 18 | 8 | 54% | 23% | 23% | 2 | 1.38 | 24 |
| Đội khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 | 23% | 38% | 38% | 1.38 | 1.77 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 4 | 19 | 28 | 54 | -26 | 23% | 13% | 63% | 0.93 | 1.8 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 19 | 22 | -3 | 40% | 7% | 53% | 1.27 | 1.47 | 19 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 32 | -23 | 7% | 20% | 73% | 0.6 | 2.13 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.