|
|||
| Thành phố: | Norway | Sân nhà: | Sandnes Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Arturo Cleveland | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 49 4301 Sandnes Norway | ||
|
|||
| Thành phố: | Norway | Sân nhà: | Sandnes Stadion |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Arturo Cleveland | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Postboks 49 4301 Sandnes Norway | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 16 | 30 | -14 | 25% | 8% | 67% | 1.33 | 2.5 | 10 |
| Đội nhà | 7 | 0 | 1 | 6 | 8 | 21 | -13 | 0% | 14% | 86% | 1.14 | 3 | 1 |
| Đội khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 9 | -1 | 60% | 0% | 40% | 1.6 | 1.8 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 10 | 15 | 36 | 55 | -19 | 17% | 33% | 50% | 1.2 | 1.83 | 25 |
| Đội nhà | 15 | 2 | 6 | 7 | 19 | 26 | -7 | 13% | 40% | 47% | 1.27 | 1.73 | 12 |
| Đội khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 17 | 29 | -12 | 20% | 27% | 53% | 1.13 | 1.93 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 7 | 13 | 33 | 40 | -7 | 29% | 25% | 46% | 1.18 | 1.43 | 31 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 5 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14% | 36% | 50% | 1.07 | 1.5 | 11 |
| Đội khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 18 | 19 | -1 | 43% | 14% | 43% | 1.29 | 1.36 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 18 | 2 | 10 | 58 | 32 | 26 | 60% | 7% | 33% | 1.93 | 1.07 | 56 |
| Đội nhà | 15 | 12 | 0 | 3 | 35 | 10 | 25 | 80% | 0% | 20% | 2.33 | 0.67 | 36 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 22 | 1 | 40% | 13% | 47% | 1.53 | 1.47 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 8 | 9 | 49 | 40 | 9 | 43% | 27% | 30% | 1.63 | 1.33 | 47 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 31 | 22 | 9 | 60% | 13% | 27% | 2.07 | 1.47 | 29 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 18 | 0 | 27% | 40% | 33% | 1.2 | 1.2 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 55 | 28 | 27 | 50% | 20% | 30% | 1.83 | 0.93 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 37 | 10 | 27 | 60% | 20% | 20% | 2.47 | 0.67 | 30 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1.2 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 44 | 39 | 5 | 47% | 30% | 23% | 1.47 | 1.3 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 23 | 14 | 9 | 47% | 40% | 13% | 1.53 | 0.93 | 27 |
| Đội khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 25 | -4 | 47% | 20% | 33% | 1.4 | 1.67 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 43 | 47 | -4 | 37% | 30% | 33% | 1.43 | 1.57 | 42 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 21 | 15 | 6 | 47% | 27% | 27% | 1.4 | 1 | 25 |
| Đội khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 22 | 32 | -10 | 27% | 33% | 40% | 1.47 | 2.13 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 5 | 14 | 46 | 49 | -3 | 37% | 17% | 47% | 1.53 | 1.63 | 38 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 1 | 8 | 22 | 25 | -3 | 40% | 7% | 53% | 1.47 | 1.67 | 19 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 24 | 0 | 33% | 27% | 40% | 1.6 | 1.6 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 55 | -9 | 37% | 27% | 37% | 1.53 | 1.83 | 41 |
| Đội nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 31 | 20 | 11 | 67% | 20% | 13% | 2.07 | 1.33 | 33 |
| Đội khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 15 | 35 | -20 | 7% | 33% | 60% | 1 | 2.33 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 43 | 49 | -6 | 33% | 30% | 37% | 1.43 | 1.63 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 24 | 1 | 47% | 20% | 33% | 1.67 | 1.6 | 24 |
| Đội khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 20% | 40% | 40% | 1.2 | 1.67 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 7 | 13 | 42 | 45 | -3 | 33% | 23% | 43% | 1.4 | 1.5 | 37 |
| Đội nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 25 | 22 | 3 | 40% | 20% | 40% | 1.67 | 1.47 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 17 | 23 | -6 | 27% | 27% | 47% | 1.13 | 1.53 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 5 | 21 | 26 | 80 | -54 | 13% | 17% | 70% | 0.87 | 2.67 | 17 |
| Đội nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 18 | 36 | -18 | 20% | 13% | 67% | 1.2 | 2.4 | 11 |
| Đội khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 8 | 44 | -36 | 7% | 20% | 73% | 0.53 | 2.93 | 6 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.