|
|||
| Thành phố: | Deventer | Sân nhà: | De Adelaarshorst Stadium |
| Sức chứa: | 4800 | Thời gian thành lập: | 02/12/1902 |
| Huấn luyện viên: | Joseph Oosting | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Go Ahead Eagles ,Vetkampstraat 1 ,7400 AD Deventer ,Netherlands | ||
|
|||
| Thành phố: | Deventer | Sân nhà: | De Adelaarshorst Stadium |
| Sức chứa: | 4800 | Thời gian thành lập: | 02/12/1902 |
| Huấn luyện viên: | Joseph Oosting | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Go Ahead Eagles ,Vetkampstraat 1 ,7400 AD Deventer ,Netherlands | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 5 | 13 | 24 | 41 | -17 | 25% | 21% | 54% | 1 | 1.71 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 0 | 7 | 14 | 19 | -5 | 36% | 0% | 64% | 1.27 | 1.73 | 12 |
| Đội khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10 | 22 | -12 | 15% | 38% | 46% | 0.77 | 1.69 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 8 | 16 | 45 | 69 | -24 | 29% | 24% | 47% | 1.32 | 2.03 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 27 | 26 | 1 | 41% | 29% | 29% | 1.59 | 1.53 | 26 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 18 | 43 | -25 | 18% | 18% | 65% | 1.06 | 2.53 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 6 | 21 | 29 | 59 | -30 | 21% | 18% | 62% | 0.85 | 1.74 | 27 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 3 | 10 | 14 | 29 | -15 | 24% | 18% | 59% | 0.82 | 1.71 | 15 |
| Đội khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 15 | 30 | -15 | 18% | 18% | 65% | 0.88 | 1.76 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 5 | 23 | 32 | 73 | -41 | 18% | 15% | 68% | 0.94 | 2.15 | 23 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 1 | 12 | 20 | 35 | -15 | 24% | 6% | 71% | 1.18 | 2.06 | 13 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 12 | 38 | -26 | 12% | 24% | 65% | 0.71 | 2.24 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 46 | 56 | -10 | 29% | 29% | 41% | 1.35 | 1.65 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 6 | 4 | 28 | 23 | 5 | 41% | 35% | 24% | 1.65 | 1.35 | 27 |
| Đội khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18 | 33 | -15 | 18% | 24% | 59% | 1.06 | 1.94 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 11 | 12 | 50 | 48 | 2 | 36% | 31% | 33% | 1.39 | 1.33 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 4 | 6 | 31 | 23 | 8 | 41% | 24% | 35% | 1.82 | 1.35 | 25 |
| Đội khách | 19 | 6 | 7 | 6 | 19 | 25 | -6 | 32% | 37% | 32% | 1 | 1.32 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 8 | 11 | 54 | 52 | 2 | 42% | 24% | 33% | 1.64 | 1.58 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 32 | 22 | 10 | 59% | 24% | 18% | 1.88 | 1.29 | 34 |
| Đội khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 22 | 30 | -8 | 25% | 25% | 50% | 1.38 | 1.88 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 24% | 41% | 35% | 1.59 | 1.56 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 7 | 4 | 34 | 24 | 10 | 35% | 41% | 24% | 2 | 1.41 | 25 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 20 | 29 | -9 | 12% | 41% | 47% | 1.18 | 1.71 | 13 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.