|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 3 | 10 | 15 | 20 | 35 | -15 | 11% | 36% | 54% | 0.71 | 1.25 | 19 |
| Đội nhà | 14 | 2 | 3 | 9 | 14 | 19 | -5 | 14% | 21% | 64% | 1 | 1.36 | 9 |
| Đội khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 6 | 16 | -10 | 7% | 50% | 43% | 0.43 | 1.14 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 19 | 3 | 8 | 52 | 30 | 22 | 63% | 10% | 27% | 1.73 | 1 | 60 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 73% | 13% | 13% | 2.13 | 0.67 | 35 |
| Đội khách | 15 | 8 | 1 | 6 | 20 | 20 | 0 | 53% | 7% | 40% | 1.33 | 1.33 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 7 | 8 | 46 | 27 | 19 | 50% | 23% | 27% | 1.53 | 0.9 | 52 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 4 | 2 | 28 | 12 | 16 | 60% | 27% | 13% | 1.87 | 0.8 | 31 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 18 | 15 | 3 | 40% | 20% | 40% | 1.2 | 1 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 9 | 7 | 16 | 23 | -7 | 20% | 45% | 35% | 0.8 | 1.15 | 21 |
| Đội nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 8 | 7 | 1 | 30% | 50% | 20% | 0.8 | 0.7 | 14 |
| Đội khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 16 | -8 | 10% | 40% | 50% | 0.8 | 1.6 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 27 | 29 | -2 | 36% | 29% | 36% | 0.96 | 1.04 | 38 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 5 | 2 | 19 | 9 | 10 | 50% | 36% | 14% | 1.36 | 0.64 | 26 |
| Đội khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 20 | -12 | 21% | 21% | 57% | 0.57 | 1.43 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 3 | 9 | 19 | 26 | -7 | 45% | 14% | 41% | 0.86 | 1.18 | 33 |
| Đội nhà | 11 | 6 | 1 | 4 | 11 | 10 | 1 | 55% | 9% | 36% | 1 | 0.91 | 19 |
| Đội khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 | 36% | 18% | 45% | 0.73 | 1.45 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 5 | 9 | 36 | 28 | 8 | 53% | 17% | 30% | 1.2 | 0.93 | 53 |
| Đội nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 19 | 10 | 9 | 73% | 7% | 20% | 1.27 | 0.67 | 34 |
| Đội khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 | 33% | 27% | 40% | 1.13 | 1.2 | 19 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.