|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Sportni Park Saleska | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ales Arnol | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Sportni Park Saleska | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Ales Arnol | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 10 | 7 | 8 | 26 | 24 | 2 | 40% | 28% | 32% | 1.04 | 0.96 | 37 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 | 31% | 23% | 46% | 0.85 | 1.08 | 15 |
| Đội khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 50% | 33% | 17% | 1.25 | 0.83 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 13 | 10 | 13 | 50 | 53 | -3 | 36% | 28% | 36% | 1.39 | 1.47 | 49 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 5 | 6 | 18 | 20 | -2 | 39% | 28% | 33% | 1 | 1.11 | 26 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 32 | 33 | -1 | 33% | 28% | 39% | 1.78 | 1.83 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 15 | 11 | 39 | 39 | 0 | 28% | 42% | 31% | 1.08 | 1.08 | 45 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 6 | 4 | 25 | 13 | 12 | 44% | 33% | 22% | 1.39 | 0.72 | 30 |
| Đội khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 14 | 26 | -12 | 11% | 50% | 39% | 0.78 | 1.44 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 9 | 9 | 18 | 33 | 41 | -8 | 25% | 25% | 50% | 0.92 | 1.14 | 36 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 3 | 8 | 20 | 18 | 2 | 39% | 17% | 44% | 1.11 | 1 | 24 |
| Đội khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 13 | 23 | -10 | 11% | 33% | 56% | 0.72 | 1.28 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 12 | 14 | 10 | 42 | 42 | 0 | 33% | 39% | 28% | 1.17 | 1.17 | 50 |
| Đội nhà | 18 | 7 | 7 | 4 | 23 | 21 | 2 | 39% | 39% | 22% | 1.28 | 1.17 | 28 |
| Đội khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 19 | 21 | -2 | 28% | 39% | 33% | 1.06 | 1.17 | 22 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 13 | 9 | 52 | 44 | 8 | 39% | 36% | 25% | 1.44 | 1.22 | 55 |
| Đội nhà | 18 | 8 | 8 | 2 | 29 | 15 | 14 | 44% | 44% | 11% | 1.61 | 0.83 | 32 |
| Đội khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 | 29 | -6 | 33% | 28% | 39% | 1.28 | 1.61 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 19 | 5 | 10 | 62 | 51 | 11 | 56% | 15% | 29% | 1.82 | 1.5 | 62 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 2 | 5 | 28 | 25 | 3 | 59% | 12% | 29% | 1.65 | 1.47 | 32 |
| Đội khách | 17 | 9 | 3 | 5 | 34 | 26 | 8 | 53% | 18% | 29% | 2 | 1.53 | 30 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.