|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Đội nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0% | 0% | 0 | 0 | 0 |
| Đội khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2 | 0 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 18 | 25 | -7 | 29% | 24% | 47% | 1.06 | 1.47 | 19 |
| Đội nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 40% | 30% | 30% | 1.2 | 0.8 | 15 |
| Đội khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 | 14% | 14% | 71% | 0.86 | 2.43 | 4 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 2 | 13 | 16 | 30 | -14 | 25% | 10% | 65% | 0.8 | 1.5 | 17 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 15 | -8 | 20% | 20% | 60% | 0.7 | 1.5 | 8 |
| Đội khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 9 | 15 | -6 | 30% | 0% | 70% | 0.9 | 1.5 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 0% | 50% | 50% | 0.75 | 1.5 | 2 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0% | 0% | 100% | 1 | 2.5 | 0 |
| Đội khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 0.5 | 0.5 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 7 | 10 | 25 | 37 | -12 | 29% | 29% | 42% | 1.04 | 1.54 | 28 |
| Đội nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 21 | -7 | 33% | 25% | 42% | 1.17 | 1.75 | 15 |
| Đội khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 16 | -5 | 25% | 33% | 42% | 0.92 | 1.33 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | -8 | 0% | 20% | 80% | 0.8 | 2.4 | 1 |
| Đội nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0% | 0% | 100% | 0.5 | 2 | 0 |
| Đội khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 0% | 33% | 67% | 1 | 2.67 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 4 | 7 | 13 | 18 | 34 | -16 | 17% | 29% | 54% | 0.75 | 1.42 | 19 |
| Đội nhà | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 15 | -6 | 17% | 33% | 50% | 0.75 | 1.25 | 10 |
| Đội khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 | 19 | -10 | 17% | 25% | 58% | 0.75 | 1.58 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 3 | 13 | 19 | 42 | -23 | 20% | 15% | 65% | 0.95 | 2.1 | 15 |
| Đội nhà | 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 19 | -9 | 20% | 20% | 60% | 1 | 1.9 | 8 |
| Đội khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 23 | -14 | 20% | 10% | 70% | 0.9 | 2.3 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.