|
|||
| Thành phố: | Karditsa | Sân nhà: | Karditsa |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 19 Ypsilantou and Valvi, Karditsa | ||
|
|||
| Thành phố: | Karditsa | Sân nhà: | Karditsa |
| Sức chứa: | 9000 | Thời gian thành lập: | 1904 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | 19 Ypsilantou and Valvi, Karditsa | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 30 | 43 | -13 | 29% | 26% | 44% | 0.88 | 1.26 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 15 | 4 | 47% | 29% | 24% | 1.12 | 0.88 | 29 |
| Đội khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 11 | 28 | -17 | 12% | 24% | 65% | 0.65 | 1.65 | 10 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 29 | 28 | 1 | 29% | 41% | 29% | 0.85 | 0.82 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 9 | 1 | 19 | 8 | 11 | 41% | 53% | 6% | 1.12 | 0.47 | 30 |
| Đội khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 10 | 20 | -10 | 18% | 29% | 53% | 0.59 | 1.18 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 6 | 19 | 22 | 41 | -19 | 26% | 18% | 56% | 0.65 | 1.21 | 33 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 18 | 14 | 4 | 53% | 18% | 29% | 1.06 | 0.82 | 30 |
| Đội khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 4 | 27 | -23 | 0% | 18% | 82% | 0.24 | 1.59 | 3 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 6 | 15 | 30 | 34 | -4 | 38% | 18% | 44% | 0.88 | 1 | 45 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 5 | 4 | 19 | 11 | 8 | 47% | 29% | 24% | 1.12 | 0.65 | 29 |
| Đội khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 11 | 23 | -12 | 29% | 6% | 65% | 0.65 | 1.35 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 9 | 15 | 26 | 38 | -12 | 29% | 26% | 44% | 0.76 | 1.12 | 39 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 17 | 13 | 4 | 47% | 24% | 29% | 1 | 0.76 | 28 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 25 | -16 | 12% | 29% | 59% | 0.53 | 1.47 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 32 | 41 | -9 | 32% | 21% | 47% | 0.94 | 1.21 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 3 | 4 | 22 | 11 | 11 | 59% | 18% | 24% | 1.29 | 0.65 | 33 |
| Đội khách | 17 | 1 | 4 | 12 | 10 | 30 | -20 | 6% | 24% | 71% | 0.59 | 1.76 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 26 | 12 | 14 | 59% | 18% | 24% | 1.53 | 0.71 | 33 |
| Đội nhà | 8 | 8 | 0 | 0 | 18 | 2 | 16 | 100% | 0% | 0% | 2.25 | 0.25 | 24 |
| Đội khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 10 | -2 | 22% | 33% | 44% | 0.89 | 1.11 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 13 | 8 | 7 | 34 | 21 | 13 | 46% | 29% | 25% | 1.21 | 0.75 | 47 |
| Đội nhà | 14 | 9 | 3 | 2 | 22 | 10 | 12 | 64% | 21% | 14% | 1.57 | 0.71 | 30 |
| Đội khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 12 | 11 | 1 | 29% | 36% | 36% | 0.86 | 0.79 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 9 | 13 | 28 | 34 | -6 | 31% | 28% | 41% | 0.88 | 1.06 | 39 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 3 | 6 | 21 | 19 | 2 | 44% | 19% | 38% | 1.31 | 1.19 | 24 |
| Đội khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 7 | 15 | -8 | 19% | 38% | 44% | 0.44 | 0.94 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 12 | 5 | 7 | 28 | 17 | 11 | 50% | 21% | 29% | 1.17 | 0.71 | 41 |
| Đội nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 10 | 7 | 50% | 25% | 25% | 1.42 | 0.83 | 21 |
| Đội khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 11 | 7 | 4 | 50% | 17% | 33% | 0.92 | 0.58 | 20 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.