|
|||
| Thành phố: | Alexandroupolis | Sân nhà: | Komotinis |
| Sức chứa: | 4800 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Jose Manuel Roca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sofokli Komninou 30 Anatolikis Thrakis, Komotini, T.K. 69100 | ||
|
|||
| Thành phố: | Alexandroupolis | Sân nhà: | Komotinis |
| Sức chứa: | 4800 | Thời gian thành lập: | 1963 |
| Huấn luyện viên: | Jose Manuel Roca | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sofokli Komninou 30 Anatolikis Thrakis, Komotini, T.K. 69100 | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 6 | 16 | 40 | 44 | -4 | 35% | 18% | 47% | 1.18 | 1.29 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 34 | 18 | 16 | 59% | 24% | 18% | 2 | 1.06 | 34 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 6 | 26 | -20 | 12% | 12% | 76% | 0.35 | 1.53 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 17 | 10 | 7 | 44 | 31 | 13 | 50% | 29% | 21% | 1.29 | 0.91 | 61 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 26 | 17 | 9 | 59% | 24% | 18% | 1.53 | 1 | 34 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 18 | 14 | 4 | 41% | 35% | 24% | 1.06 | 0.82 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 8 | 13 | 36 | 38 | -2 | 38% | 24% | 38% | 1.06 | 1.12 | 47 |
| Đội nhà | 17 | 11 | 3 | 3 | 23 | 10 | 13 | 65% | 18% | 18% | 1.35 | 0.59 | 36 |
| Đội khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 13 | 28 | -15 | 12% | 29% | 59% | 0.76 | 1.65 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 22 | 7 | 5 | 49 | 16 | 33 | 65% | 21% | 15% | 1.44 | 0.47 | 73 |
| Đội nhà | 17 | 16 | 1 | 0 | 33 | 3 | 30 | 94% | 6% | 0% | 1.94 | 0.18 | 49 |
| Đội khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 16 | 13 | 3 | 35% | 35% | 29% | 0.94 | 0.76 | 24 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 3 | 3 | 28 | 7 | 81 | -74 | 9% | 9% | 82% | 0.21 | 2.38 | 12 |
| Đội nhà | 17 | 3 | 1 | 13 | 4 | 37 | -33 | 18% | 6% | 76% | 0.24 | 2.18 | 10 |
| Đội khách | 17 | 0 | 2 | 15 | 3 | 44 | -41 | 0% | 12% | 88% | 0.18 | 2.59 | 2 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.