|
|||
| Thành phố: | Salonica | Sân nhà: | Katerini |
| Sức chứa: | 5680 | Thời gian thành lập: | 1961 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Pl. Eleftherias 1, 60100 Katerini | ||
|
|||
| Thành phố: | Salonica | Sân nhà: | Katerini |
| Sức chứa: | 5680 | Thời gian thành lập: | 1961 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Pl. Eleftherias 1, 60100 Katerini | ||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 14 | 10 | 28 | 33 | -5 | 29% | 41% | 29% | 0.82 | 0.97 | 44 |
| Đội nhà | 17 | 7 | 7 | 3 | 16 | 10 | 6 | 41% | 41% | 18% | 0.94 | 0.59 | 28 |
| Đội khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 12 | 23 | -11 | 18% | 41% | 41% | 0.71 | 1.35 | 16 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 33 | 43 | -10 | 32% | 26% | 41% | 0.97 | 1.26 | 42 |
| Đội nhà | 17 | 10 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 59% | 24% | 18% | 1.18 | 0.71 | 34 |
| Đội khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 13 | 31 | -18 | 6% | 29% | 65% | 0.76 | 1.82 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 12 | 14 | 8 | 41 | 31 | 10 | 35% | 41% | 24% | 1.21 | 0.91 | 50 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 4 | 4 | 26 | 15 | 11 | 53% | 24% | 24% | 1.53 | 0.88 | 31 |
| Đội khách | 17 | 3 | 10 | 4 | 15 | 16 | -1 | 18% | 59% | 24% | 0.88 | 0.94 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 11 | 13 | 36 | 43 | -7 | 29% | 32% | 38% | 1.06 | 1.26 | 41 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 8 | 1 | 25 | 14 | 11 | 47% | 47% | 6% | 1.47 | 0.82 | 32 |
| Đội khách | 17 | 2 | 3 | 12 | 11 | 29 | -18 | 12% | 18% | 71% | 0.65 | 1.71 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 7 | 11 | 41 | 30 | 11 | 47% | 21% | 32% | 1.21 | 0.88 | 55 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 20 | 14 | 6 | 47% | 24% | 29% | 1.18 | 0.82 | 28 |
| Đội khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 16 | 5 | 47% | 18% | 35% | 1.24 | 0.94 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 8 | 11 | 13 | 27 | 42 | -15 | 25% | 34% | 41% | 0.84 | 1.31 | 35 |
| Đội nhà | 16 | 7 | 6 | 3 | 19 | 12 | 7 | 44% | 38% | 19% | 1.19 | 0.75 | 27 |
| Đội khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 8 | 30 | -22 | 6% | 31% | 63% | 0.5 | 1.88 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 29 | -11 | 20% | 30% | 50% | 0.9 | 1.45 | 18 |
| Đội nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 11 | 1 | 22% | 44% | 33% | 1.33 | 1.22 | 10 |
| Đội khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 18 | -12 | 18% | 18% | 64% | 0.55 | 1.64 | 8 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.