|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 26 | 10 | 16 | 61% | 22% | 17% | 1.44 | 0.56 | 37 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 4 | 11 | 56% | 33% | 11% | 1.67 | 0.44 | 18 |
| Đội khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 6 | 5 | 67% | 11% | 22% | 1.22 | 0.67 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 25 | 11 | 14 | 68% | 21% | 11% | 1.32 | 0.58 | 43 |
| Đội nhà | 13 | 11 | 1 | 1 | 20 | 9 | 11 | 85% | 8% | 8% | 1.54 | 0.69 | 34 |
| Đội khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 33% | 50% | 17% | 0.83 | 0.33 | 9 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | 4 | 50% | 50% | 0% | 1.5 | 0.5 | 8 |
| Đội nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 100% | 0% | 0% | 2 | 0 | 6 |
| Đội khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 2 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 21 | 2 | 5 | 69 | 33 | 36 | 75% | 7% | 18% | 2.46 | 1.18 | 65 |
| Đội nhà | 12 | 11 | 0 | 1 | 31 | 6 | 25 | 92% | 0% | 8% | 2.58 | 0.5 | 33 |
| Đội khách | 16 | 10 | 2 | 4 | 38 | 27 | 11 | 63% | 13% | 25% | 2.38 | 1.69 | 32 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 4 | 8 | 67% | 17% | 17% | 2 | 0.67 | 13 |
| Đội nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 80% | 0% | 20% | 2.2 | 0.6 | 12 |
| Đội khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 100% | 0% | 1 | 1 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 8 | 3 | 65 | 29 | 36 | 54% | 33% | 13% | 2.71 | 1.21 | 47 |
| Đội nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 17 | 12 | 58% | 25% | 17% | 2.42 | 1.42 | 24 |
| Đội khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 36 | 12 | 24 | 50% | 42% | 8% | 3 | 1 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 45 | 18 | 27 | 60% | 20% | 20% | 2.25 | 0.9 | 40 |
| Đội nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 8 | 19 | 80% | 10% | 10% | 2.7 | 0.8 | 25 |
| Đội khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 10 | 8 | 40% | 30% | 30% | 1.8 | 1 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 50% | 28% | 22% | 1.89 | 1.22 | 32 |
| Đội nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 12 | 6 | 33% | 44% | 22% | 2 | 1.33 | 13 |
| Đội khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 16 | 10 | 6 | 67% | 11% | 22% | 1.78 | 1.11 | 19 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 31 | 8 | 23 | 56% | 28% | 17% | 1.72 | 0.44 | 35 |
| Đội nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 24 | 4 | 20 | 70% | 20% | 10% | 2.4 | 0.4 | 23 |
| Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 4 | 3 | 38% | 38% | 25% | 0.88 | 0.5 | 12 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.