|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | William Constant | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | William Constant | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 21 | 35 | -14 | 24% | 36% | 40% | 0.84 | 1.4 | 27 |
| Đội nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 11 | 18 | -7 | 31% | 31% | 38% | 0.85 | 1.38 | 16 |
| Đội khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 10 | 17 | -7 | 17% | 42% | 42% | 0.83 | 1.42 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 4 | 16 | 34 | 49 | -15 | 29% | 14% | 57% | 1.21 | 1.75 | 28 |
| Đội nhà | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 15 | 6 | 50% | 14% | 36% | 1.5 | 1.07 | 23 |
| Đội khách | 14 | 1 | 2 | 11 | 13 | 34 | -21 | 7% | 14% | 79% | 0.93 | 2.43 | 5 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 | 43 | -3 | 29% | 29% | 41% | 1.18 | 1.26 | 40 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 27 | 20 | 7 | 47% | 24% | 29% | 1.59 | 1.18 | 28 |
| Đội khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 13 | 23 | -10 | 12% | 35% | 53% | 0.76 | 1.35 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 5 | 18 | 36 | 53 | -17 | 32% | 15% | 53% | 1.06 | 1.56 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 9 | 3 | 5 | 23 | 15 | 8 | 53% | 18% | 29% | 1.35 | 0.88 | 30 |
| Đội khách | 17 | 2 | 2 | 13 | 13 | 38 | -25 | 12% | 12% | 76% | 0.76 | 2.24 | 8 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 13 | 13 | 35 | 42 | -7 | 24% | 38% | 38% | 1.03 | 1.24 | 37 |
| Đội nhà | 17 | 6 | 6 | 5 | 26 | 19 | 7 | 35% | 35% | 29% | 1.53 | 1.12 | 24 |
| Đội khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 9 | 23 | -14 | 12% | 41% | 47% | 0.53 | 1.35 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 4 | 24 | 31 | 84 | -53 | 18% | 12% | 71% | 0.91 | 2.47 | 22 |
| Đội nhà | 17 | 4 | 3 | 10 | 17 | 31 | -14 | 24% | 18% | 59% | 1 | 1.82 | 15 |
| Đội khách | 17 | 2 | 1 | 14 | 14 | 53 | -39 | 12% | 6% | 82% | 0.82 | 3.12 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 38 | 35 | 3 | 38% | 38% | 25% | 1.19 | 1.09 | 48 |
| Đội nhà | 17 | 8 | 6 | 3 | 18 | 13 | 5 | 47% | 35% | 18% | 1.06 | 0.76 | 30 |
| Đội khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 20 | 22 | -2 | 27% | 40% | 33% | 1.33 | 1.47 | 18 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 11 | 14 | 46 | 49 | -3 | 26% | 32% | 41% | 1.35 | 1.44 | 38 |
| Đội nhà | 17 | 5 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 29% | 35% | 35% | 1.53 | 1.35 | 21 |
| Đội khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 20 | 26 | -6 | 24% | 29% | 47% | 1.18 | 1.53 | 17 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.