|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio Allen Riggioni | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gabriel Simon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Estadio Allen Riggioni | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Gabriel Simon | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 14 | -5 | 18% | 27% | 55% | 0.82 | 1.27 | 9 |
| Đội nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 2 | 40% | 40% | 20% | 1 | 0.6 | 8 |
| Đội khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | -7 | 0% | 17% | 83% | 0.67 | 1.83 | 1 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 | 37 | -6 | 36% | 32% | 32% | 1.41 | 1.68 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 13 | 14 | -1 | 27% | 45% | 27% | 1.18 | 1.27 | 14 |
| Đội khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 23 | -5 | 45% | 18% | 36% | 1.64 | 2.09 | 17 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 7 | 7 | 32 | 32 | 0 | 36% | 32% | 32% | 1.45 | 1.45 | 31 |
| Đội nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 14 | 2 | 36% | 36% | 27% | 1.45 | 1.27 | 16 |
| Đội khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 18 | -2 | 36% | 27% | 36% | 1.45 | 1.64 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 37 | -4 | 36% | 23% | 41% | 1.5 | 1.68 | 29 |
| Đội nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 16 | -3 | 45% | 18% | 36% | 1.18 | 1.45 | 17 |
| Đội khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 27% | 27% | 45% | 1.82 | 1.91 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 11 | 7 | 22 | 29 | -7 | 18% | 50% | 32% | 1 | 1.32 | 23 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 18% | 45% | 36% | 1 | 1.45 | 11 |
| Đội khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 13 | -2 | 18% | 55% | 27% | 1 | 1.18 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 10 | 7 | 21 | 49 | 80 | -31 | 26% | 18% | 55% | 1.29 | 2.11 | 37 |
| Đội nhà | 19 | 6 | 5 | 8 | 27 | 29 | -2 | 32% | 26% | 42% | 1.42 | 1.53 | 23 |
| Đội khách | 19 | 4 | 2 | 13 | 22 | 51 | -29 | 21% | 11% | 68% | 1.16 | 2.68 | 14 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 44 | 6 | 12 | 26 | 37 | 73 | -36 | 14% | 27% | 59% | 0.84 | 1.66 | 30 |
| Đội nhà | 22 | 3 | 7 | 12 | 22 | 30 | -8 | 14% | 32% | 55% | 1 | 1.36 | 16 |
| Đội khách | 22 | 3 | 5 | 14 | 15 | 43 | -28 | 14% | 23% | 64% | 0.68 | 1.95 | 14 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.