|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 35 | 39 | -4 | 30% | 30% | 40% | 1.17 | 1.3 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 23 | 13 | 10 | 47% | 27% | 27% | 1.53 | 0.87 | 25 |
| Đội khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 26 | -14 | 13% | 33% | 53% | 0.8 | 1.73 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 35 | 25 | 10 | 37% | 40% | 23% | 1.17 | 0.83 | 45 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | 6 | 33% | 47% | 20% | 1.2 | 0.8 | 22 |
| Đội khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 40% | 33% | 27% | 1.13 | 0.87 | 23 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 31 | 34 | -3 | 30% | 30% | 40% | 1.03 | 1.13 | 36 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 6 | 4 | 14 | 11 | 3 | 33% | 40% | 27% | 0.93 | 0.73 | 21 |
| Đội khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | -6 | 27% | 20% | 53% | 1.13 | 1.53 | 15 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 42 | 31 | 11 | 40% | 37% | 23% | 1.4 | 1.03 | 47 |
| Đội nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 13 | 7 | 38% | 38% | 23% | 1.54 | 1 | 20 |
| Đội khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 22 | 18 | 4 | 41% | 35% | 24% | 1.29 | 1.06 | 27 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 12 | 5 | 34 | 25 | 9 | 43% | 40% | 17% | 1.13 | 0.83 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 47% | 33% | 20% | 1.13 | 0.73 | 26 |
| Đội khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 17 | 14 | 3 | 40% | 47% | 13% | 1.13 | 0.93 | 25 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 13 | 24 | -11 | 24% | 29% | 48% | 0.62 | 1.14 | 21 |
| Đội nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 9 | 14 | -5 | 18% | 36% | 45% | 0.82 | 1.27 | 10 |
| Đội khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 30% | 20% | 50% | 0.4 | 1 | 11 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 5 | 19 | 25 | 46 | -21 | 20% | 17% | 63% | 0.83 | 1.53 | 23 |
| Đội nhà | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 | 21 | -7 | 27% | 13% | 60% | 0.93 | 1.4 | 14 |
| Đội khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 25 | -14 | 13% | 20% | 67% | 0.73 | 1.67 | 9 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.