|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 6 | 13 | 44 | 54 | -10 | 37% | 20% | 43% | 1.47 | 1.8 | 39 |
| Đội nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 28 | 37 | -9 | 33% | 20% | 47% | 1.87 | 2.47 | 18 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 17 | -1 | 40% | 20% | 40% | 1.07 | 1.13 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 70 | 51 | 19 | 50% | 20% | 30% | 2.33 | 1.7 | 51 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 3 | 3 | 42 | 24 | 18 | 60% | 20% | 20% | 2.8 | 1.6 | 30 |
| Đội khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 28 | 27 | 1 | 40% | 20% | 40% | 1.87 | 1.8 | 21 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 2 | 6 | 44 | 33 | 11 | 53% | 12% | 35% | 2.59 | 1.94 | 29 |
| Đội nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 26 | 19 | 7 | 56% | 11% | 33% | 2.89 | 2.11 | 16 |
| Đội khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 | 50% | 13% | 38% | 2.25 | 1.75 | 13 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 28 | 18 | 10 | 58% | 17% | 25% | 2.33 | 1.5 | 23 |
| Đội nhà | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 4 | 14 | 83% | 17% | 0% | 3 | 0.67 | 16 |
| Đội khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 14 | -4 | 33% | 17% | 50% | 1.67 | 2.33 | 7 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 28 | 21 | 7 | 38% | 38% | 25% | 1.75 | 1.31 | 24 |
| Đội nhà | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 38% | 38% | 25% | 1.13 | 1 | 12 |
| Đội khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 19 | 13 | 6 | 38% | 38% | 25% | 2.38 | 1.63 | 12 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 4 | 11 | 65 | 56 | 9 | 50% | 13% | 37% | 2.17 | 1.87 | 49 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 38 | 21 | 17 | 60% | 13% | 27% | 2.53 | 1.4 | 29 |
| Đội khách | 15 | 6 | 2 | 7 | 27 | 35 | -8 | 40% | 13% | 47% | 1.8 | 2.33 | 20 |
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Thắng% | Hòa% | Bại% | Avg BT | Avg BB | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 5 | 15 | 50 | 71 | -21 | 33% | 17% | 50% | 1.67 | 2.37 | 35 |
| Đội nhà | 15 | 9 | 1 | 5 | 32 | 32 | 0 | 60% | 7% | 33% | 2.13 | 2.13 | 28 |
| Đội khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 18 | 39 | -21 | 7% | 27% | 67% | 1.2 | 2.6 | 7 |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.